Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Giáp Ngọ 2014
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/9/2014 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/9/2014 · Mậu Tuất2Ngày 2
25/9/2014 · Kỷ Hợi3Ngày 3
26/9/2014 · Canh Tý4Ngày 4
27/9/2014 · Tân Sửu5Ngày 5
28/9/2014 · Nhâm Dần6Ngày 6
29/9/2014 · Quý Mão7Ngày 7
30/9/2014 · Giáp Thìn8Ngày 8
1/10/2014 · Ất Tỵ9Ngày 9
2/10/2014 · Bính Ngọ10Ngày 10
3/10/2014 · Đinh Mùi11Ngày 11
4/10/2014 · Mậu Thân12Ngày 12
5/10/2014 · Kỷ Dậu13Ngày 13
6/10/2014 · Canh Tuất14Ngày 14
7/10/2014 · Tân Hợi15Ngày 15
8/10/2014 · Nhâm Tý16Ngày 16
9/10/2014 · Quý Sửu17Ngày 17
10/10/2014 · Giáp Dần18Ngày 18
11/10/2014 · Ất Mão19Ngày 19
12/10/2014 · Bính Thìn20Ngày 20
13/10/2014 · Đinh Tỵ21Ngày 21
14/10/2014 · Mậu Ngọ22Ngày 22
15/10/2014 · Kỷ Mùi23Ngày 23
16/10/2014 · Canh Thân24Ngày 24
17/10/2014 · Tân Dậu25Ngày 25
18/10/2014 · Nhâm Tuất26Ngày 26
19/10/2014 · Quý Hợi27Ngày 27
20/10/2014 · Giáp Tý28Ngày 28
21/10/2014 · Ất Sửu29Ngày 29
22/10/2014 · Bính Dần30Ngày 30
23/10/2014 · Đinh Mão
24/9/2014 · Mậu Tuất2Ngày 2
25/9/2014 · Kỷ Hợi3Ngày 3
26/9/2014 · Canh Tý4Ngày 4
27/9/2014 · Tân Sửu5Ngày 5
28/9/2014 · Nhâm Dần6Ngày 6
29/9/2014 · Quý Mão7Ngày 7
30/9/2014 · Giáp Thìn8Ngày 8
1/10/2014 · Ất Tỵ9Ngày 9
2/10/2014 · Bính Ngọ10Ngày 10
3/10/2014 · Đinh Mùi11Ngày 11
4/10/2014 · Mậu Thân12Ngày 12
5/10/2014 · Kỷ Dậu13Ngày 13
6/10/2014 · Canh Tuất14Ngày 14
7/10/2014 · Tân Hợi15Ngày 15
8/10/2014 · Nhâm Tý16Ngày 16
9/10/2014 · Quý Sửu17Ngày 17
10/10/2014 · Giáp Dần18Ngày 18
11/10/2014 · Ất Mão19Ngày 19
12/10/2014 · Bính Thìn20Ngày 20
13/10/2014 · Đinh Tỵ21Ngày 21
14/10/2014 · Mậu Ngọ22Ngày 22
15/10/2014 · Kỷ Mùi23Ngày 23
16/10/2014 · Canh Thân24Ngày 24
17/10/2014 · Tân Dậu25Ngày 25
18/10/2014 · Nhâm Tuất26Ngày 26
19/10/2014 · Quý Hợi27Ngày 27
20/10/2014 · Giáp Tý28Ngày 28
21/10/2014 · Ất Sửu29Ngày 29
22/10/2014 · Bính Dần30Ngày 30
23/10/2014 · Đinh Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí