Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Ất Mùi 2015
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/10/2015 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/10/2015 · Nhâm Tuất2Ngày 2
14/10/2015 · Quý Hợi3Ngày 3
15/10/2015 · Giáp Tý4Ngày 4
16/10/2015 · Ất Sửu5Ngày 5
17/10/2015 · Bính Dần6Ngày 6
18/10/2015 · Đinh Mão7Ngày 7
19/10/2015 · Mậu Thìn8Ngày 8
20/10/2015 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
21/10/2015 · Canh Ngọ10Ngày 10
22/10/2015 · Tân Mùi11Ngày 11
23/10/2015 · Nhâm Thân12Ngày 12
24/10/2015 · Quý Dậu13Ngày 13
25/10/2015 · Giáp Tuất14Ngày 14
26/10/2015 · Ất Hợi15Ngày 15
27/10/2015 · Bính Tý16Ngày 16
28/10/2015 · Đinh Sửu17Ngày 17
29/10/2015 · Mậu Dần18Ngày 18
30/10/2015 · Kỷ Mão19Ngày 19
31/10/2015 · Canh Thìn20Ngày 20
1/11/2015 · Tân Tỵ21Ngày 21
2/11/2015 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
3/11/2015 · Quý Mùi23Ngày 23
4/11/2015 · Giáp Thân24Ngày 24
5/11/2015 · Ất Dậu25Ngày 25
6/11/2015 · Bính Tuất26Ngày 26
7/11/2015 · Đinh Hợi27Ngày 27
8/11/2015 · Mậu Tý28Ngày 28
9/11/2015 · Kỷ Sửu29Ngày 29
10/11/2015 · Canh Dần30Ngày 30
11/11/2015 · Tân Mão
13/10/2015 · Nhâm Tuất2Ngày 2
14/10/2015 · Quý Hợi3Ngày 3
15/10/2015 · Giáp Tý4Ngày 4
16/10/2015 · Ất Sửu5Ngày 5
17/10/2015 · Bính Dần6Ngày 6
18/10/2015 · Đinh Mão7Ngày 7
19/10/2015 · Mậu Thìn8Ngày 8
20/10/2015 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
21/10/2015 · Canh Ngọ10Ngày 10
22/10/2015 · Tân Mùi11Ngày 11
23/10/2015 · Nhâm Thân12Ngày 12
24/10/2015 · Quý Dậu13Ngày 13
25/10/2015 · Giáp Tuất14Ngày 14
26/10/2015 · Ất Hợi15Ngày 15
27/10/2015 · Bính Tý16Ngày 16
28/10/2015 · Đinh Sửu17Ngày 17
29/10/2015 · Mậu Dần18Ngày 18
30/10/2015 · Kỷ Mão19Ngày 19
31/10/2015 · Canh Thìn20Ngày 20
1/11/2015 · Tân Tỵ21Ngày 21
2/11/2015 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
3/11/2015 · Quý Mùi23Ngày 23
4/11/2015 · Giáp Thân24Ngày 24
5/11/2015 · Ất Dậu25Ngày 25
6/11/2015 · Bính Tuất26Ngày 26
7/11/2015 · Đinh Hợi27Ngày 27
8/11/2015 · Mậu Tý28Ngày 28
9/11/2015 · Kỷ Sửu29Ngày 29
10/11/2015 · Canh Dần30Ngày 30
11/11/2015 · Tân Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí