Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Thân 2016
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 7/5/2016 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/5/2016 · Kỷ Sửu2Ngày 2
8/5/2016 · Canh Dần3Ngày 3
9/5/2016 · Tân Mão4Ngày 4
10/5/2016 · Nhâm Thìn5Ngày 5
11/5/2016 · Quý Tỵ6Ngày 6
12/5/2016 · Giáp Ngọ7Ngày 7
13/5/2016 · Ất Mùi8Ngày 8
14/5/2016 · Bính Thân9Ngày 9
15/5/2016 · Đinh Dậu10Ngày 10
16/5/2016 · Mậu Tuất11Ngày 11
17/5/2016 · Kỷ Hợi12Ngày 12
18/5/2016 · Canh Tý13Ngày 13
19/5/2016 · Tân Sửu14Ngày 14
20/5/2016 · Nhâm Dần15Ngày 15
21/5/2016 · Quý Mão16Ngày 16
22/5/2016 · Giáp Thìn17Ngày 17
23/5/2016 · Ất Tỵ18Ngày 18
24/5/2016 · Bính Ngọ19Ngày 19
25/5/2016 · Đinh Mùi20Ngày 20
26/5/2016 · Mậu Thân21Ngày 21
27/5/2016 · Kỷ Dậu22Ngày 22
28/5/2016 · Canh Tuất23Ngày 23
29/5/2016 · Tân Hợi24Ngày 24
30/5/2016 · Nhâm Tý25Ngày 25
31/5/2016 · Quý Sửu26Ngày 26
1/6/2016 · Giáp Dần27Ngày 27
2/6/2016 · Ất Mão28Ngày 28
3/6/2016 · Bính Thìn29Ngày 29
4/6/2016 · Đinh Tỵ
7/5/2016 · Kỷ Sửu2Ngày 2
8/5/2016 · Canh Dần3Ngày 3
9/5/2016 · Tân Mão4Ngày 4
10/5/2016 · Nhâm Thìn5Ngày 5
11/5/2016 · Quý Tỵ6Ngày 6
12/5/2016 · Giáp Ngọ7Ngày 7
13/5/2016 · Ất Mùi8Ngày 8
14/5/2016 · Bính Thân9Ngày 9
15/5/2016 · Đinh Dậu10Ngày 10
16/5/2016 · Mậu Tuất11Ngày 11
17/5/2016 · Kỷ Hợi12Ngày 12
18/5/2016 · Canh Tý13Ngày 13
19/5/2016 · Tân Sửu14Ngày 14
20/5/2016 · Nhâm Dần15Ngày 15
21/5/2016 · Quý Mão16Ngày 16
22/5/2016 · Giáp Thìn17Ngày 17
23/5/2016 · Ất Tỵ18Ngày 18
24/5/2016 · Bính Ngọ19Ngày 19
25/5/2016 · Đinh Mùi20Ngày 20
26/5/2016 · Mậu Thân21Ngày 21
27/5/2016 · Kỷ Dậu22Ngày 22
28/5/2016 · Canh Tuất23Ngày 23
29/5/2016 · Tân Hợi24Ngày 24
30/5/2016 · Nhâm Tý25Ngày 25
31/5/2016 · Quý Sửu26Ngày 26
1/6/2016 · Giáp Dần27Ngày 27
2/6/2016 · Ất Mão28Ngày 28
3/6/2016 · Bính Thìn29Ngày 29
4/6/2016 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí