Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Bính Thân 2016
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 1/10/2016 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/10/2016 · Bính Thìn2Ngày 2
2/10/2016 · Đinh Tỵ3Ngày 3
3/10/2016 · Mậu Ngọ4Ngày 4
4/10/2016 · Kỷ Mùi5Ngày 5
5/10/2016 · Canh Thân6Ngày 6
6/10/2016 · Tân Dậu7Ngày 7
7/10/2016 · Nhâm Tuất8Ngày 8
8/10/2016 · Quý Hợi9Ngày 9
9/10/2016 · Giáp Tý10Ngày 10
10/10/2016 · Ất Sửu11Ngày 11
11/10/2016 · Bính Dần12Ngày 12
12/10/2016 · Đinh Mão13Ngày 13
13/10/2016 · Mậu Thìn14Ngày 14
14/10/2016 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
15/10/2016 · Canh Ngọ16Ngày 16
16/10/2016 · Tân Mùi17Ngày 17
17/10/2016 · Nhâm Thân18Ngày 18
18/10/2016 · Quý Dậu19Ngày 19
19/10/2016 · Giáp Tuất20Ngày 20
20/10/2016 · Ất Hợi21Ngày 21
21/10/2016 · Bính Tý22Ngày 22
22/10/2016 · Đinh Sửu23Ngày 23
23/10/2016 · Mậu Dần24Ngày 24
24/10/2016 · Kỷ Mão25Ngày 25
25/10/2016 · Canh Thìn26Ngày 26
26/10/2016 · Tân Tỵ27Ngày 27
27/10/2016 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
28/10/2016 · Quý Mùi29Ngày 29
29/10/2016 · Giáp Thân30Ngày 30
30/10/2016 · Ất Dậu
1/10/2016 · Bính Thìn2Ngày 2
2/10/2016 · Đinh Tỵ3Ngày 3
3/10/2016 · Mậu Ngọ4Ngày 4
4/10/2016 · Kỷ Mùi5Ngày 5
5/10/2016 · Canh Thân6Ngày 6
6/10/2016 · Tân Dậu7Ngày 7
7/10/2016 · Nhâm Tuất8Ngày 8
8/10/2016 · Quý Hợi9Ngày 9
9/10/2016 · Giáp Tý10Ngày 10
10/10/2016 · Ất Sửu11Ngày 11
11/10/2016 · Bính Dần12Ngày 12
12/10/2016 · Đinh Mão13Ngày 13
13/10/2016 · Mậu Thìn14Ngày 14
14/10/2016 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
15/10/2016 · Canh Ngọ16Ngày 16
16/10/2016 · Tân Mùi17Ngày 17
17/10/2016 · Nhâm Thân18Ngày 18
18/10/2016 · Quý Dậu19Ngày 19
19/10/2016 · Giáp Tuất20Ngày 20
20/10/2016 · Ất Hợi21Ngày 21
21/10/2016 · Bính Tý22Ngày 22
22/10/2016 · Đinh Sửu23Ngày 23
23/10/2016 · Mậu Dần24Ngày 24
24/10/2016 · Kỷ Mão25Ngày 25
25/10/2016 · Canh Thìn26Ngày 26
26/10/2016 · Tân Tỵ27Ngày 27
27/10/2016 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
28/10/2016 · Quý Mùi29Ngày 29
29/10/2016 · Giáp Thân30Ngày 30
30/10/2016 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí