Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Mậu Tuất 2018
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/2/2018 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/2/2018 · Kỷ Mão2Ngày 2
17/2/2018 · Canh Thìn3Ngày 3
18/2/2018 · Tân Tỵ4Ngày 4
19/2/2018 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
20/2/2018 · Quý Mùi6Ngày 6
21/2/2018 · Giáp Thân7Ngày 7
22/2/2018 · Ất Dậu8Ngày 8
23/2/2018 · Bính Tuất9Ngày 9
24/2/2018 · Đinh Hợi10Ngày 10
25/2/2018 · Mậu Tý11Ngày 11
26/2/2018 · Kỷ Sửu12Ngày 12
27/2/2018 · Canh Dần13Ngày 13
28/2/2018 · Tân Mão14Ngày 14
1/3/2018 · Nhâm Thìn15Ngày 15
2/3/2018 · Quý Tỵ16Ngày 16
3/3/2018 · Giáp Ngọ17Ngày 17
4/3/2018 · Ất Mùi18Ngày 18
5/3/2018 · Bính Thân19Ngày 19
6/3/2018 · Đinh Dậu20Ngày 20
7/3/2018 · Mậu Tuất21Ngày 21
8/3/2018 · Kỷ Hợi22Ngày 22
9/3/2018 · Canh Tý23Ngày 23
10/3/2018 · Tân Sửu24Ngày 24
11/3/2018 · Nhâm Dần25Ngày 25
12/3/2018 · Quý Mão26Ngày 26
13/3/2018 · Giáp Thìn27Ngày 27
14/3/2018 · Ất Tỵ28Ngày 28
15/3/2018 · Bính Ngọ29Ngày 29
16/3/2018 · Đinh Mùi
16/2/2018 · Kỷ Mão2Ngày 2
17/2/2018 · Canh Thìn3Ngày 3
18/2/2018 · Tân Tỵ4Ngày 4
19/2/2018 · Nhâm Ngọ5Ngày 5
20/2/2018 · Quý Mùi6Ngày 6
21/2/2018 · Giáp Thân7Ngày 7
22/2/2018 · Ất Dậu8Ngày 8
23/2/2018 · Bính Tuất9Ngày 9
24/2/2018 · Đinh Hợi10Ngày 10
25/2/2018 · Mậu Tý11Ngày 11
26/2/2018 · Kỷ Sửu12Ngày 12
27/2/2018 · Canh Dần13Ngày 13
28/2/2018 · Tân Mão14Ngày 14
1/3/2018 · Nhâm Thìn15Ngày 15
2/3/2018 · Quý Tỵ16Ngày 16
3/3/2018 · Giáp Ngọ17Ngày 17
4/3/2018 · Ất Mùi18Ngày 18
5/3/2018 · Bính Thân19Ngày 19
6/3/2018 · Đinh Dậu20Ngày 20
7/3/2018 · Mậu Tuất21Ngày 21
8/3/2018 · Kỷ Hợi22Ngày 22
9/3/2018 · Canh Tý23Ngày 23
10/3/2018 · Tân Sửu24Ngày 24
11/3/2018 · Nhâm Dần25Ngày 25
12/3/2018 · Quý Mão26Ngày 26
13/3/2018 · Giáp Thìn27Ngày 27
14/3/2018 · Ất Tỵ28Ngày 28
15/3/2018 · Bính Ngọ29Ngày 29
16/3/2018 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí