Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Mậu Tuất 2018
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 7/11/2018 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/11/2018 · Quý Mão2Ngày 2
8/11/2018 · Giáp Thìn3Ngày 3
9/11/2018 · Ất Tỵ4Ngày 4
10/11/2018 · Bính Ngọ5Ngày 5
11/11/2018 · Đinh Mùi6Ngày 6
12/11/2018 · Mậu Thân7Ngày 7
13/11/2018 · Kỷ Dậu8Ngày 8
14/11/2018 · Canh Tuất9Ngày 9
15/11/2018 · Tân Hợi10Ngày 10
16/11/2018 · Nhâm Tý11Ngày 11
17/11/2018 · Quý Sửu12Ngày 12
18/11/2018 · Giáp Dần13Ngày 13
19/11/2018 · Ất Mão14Ngày 14
20/11/2018 · Bính Thìn15Ngày 15
21/11/2018 · Đinh Tỵ16Ngày 16
22/11/2018 · Mậu Ngọ17Ngày 17
23/11/2018 · Kỷ Mùi18Ngày 18
24/11/2018 · Canh Thân19Ngày 19
25/11/2018 · Tân Dậu20Ngày 20
26/11/2018 · Nhâm Tuất21Ngày 21
27/11/2018 · Quý Hợi22Ngày 22
28/11/2018 · Giáp Tý23Ngày 23
29/11/2018 · Ất Sửu24Ngày 24
30/11/2018 · Bính Dần25Ngày 25
1/12/2018 · Đinh Mão26Ngày 26
2/12/2018 · Mậu Thìn27Ngày 27
3/12/2018 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
4/12/2018 · Canh Ngọ29Ngày 29
5/12/2018 · Tân Mùi30Ngày 30
6/12/2018 · Nhâm Thân
7/11/2018 · Quý Mão2Ngày 2
8/11/2018 · Giáp Thìn3Ngày 3
9/11/2018 · Ất Tỵ4Ngày 4
10/11/2018 · Bính Ngọ5Ngày 5
11/11/2018 · Đinh Mùi6Ngày 6
12/11/2018 · Mậu Thân7Ngày 7
13/11/2018 · Kỷ Dậu8Ngày 8
14/11/2018 · Canh Tuất9Ngày 9
15/11/2018 · Tân Hợi10Ngày 10
16/11/2018 · Nhâm Tý11Ngày 11
17/11/2018 · Quý Sửu12Ngày 12
18/11/2018 · Giáp Dần13Ngày 13
19/11/2018 · Ất Mão14Ngày 14
20/11/2018 · Bính Thìn15Ngày 15
21/11/2018 · Đinh Tỵ16Ngày 16
22/11/2018 · Mậu Ngọ17Ngày 17
23/11/2018 · Kỷ Mùi18Ngày 18
24/11/2018 · Canh Thân19Ngày 19
25/11/2018 · Tân Dậu20Ngày 20
26/11/2018 · Nhâm Tuất21Ngày 21
27/11/2018 · Quý Hợi22Ngày 22
28/11/2018 · Giáp Tý23Ngày 23
29/11/2018 · Ất Sửu24Ngày 24
30/11/2018 · Bính Dần25Ngày 25
1/12/2018 · Đinh Mão26Ngày 26
2/12/2018 · Mậu Thìn27Ngày 27
3/12/2018 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
4/12/2018 · Canh Ngọ29Ngày 29
5/12/2018 · Tân Mùi30Ngày 30
6/12/2018 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí