Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Mậu Tuất 2018
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/1/2019 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/1/2019 · Quý Mão2Ngày 2
7/1/2019 · Giáp Thìn3Ngày 3
8/1/2019 · Ất Tỵ4Ngày 4
9/1/2019 · Bính Ngọ5Ngày 5
10/1/2019 · Đinh Mùi6Ngày 6
11/1/2019 · Mậu Thân7Ngày 7
12/1/2019 · Kỷ Dậu8Ngày 8
13/1/2019 · Canh Tuất9Ngày 9
14/1/2019 · Tân Hợi10Ngày 10
15/1/2019 · Nhâm Tý11Ngày 11
16/1/2019 · Quý Sửu12Ngày 12
17/1/2019 · Giáp Dần13Ngày 13
18/1/2019 · Ất Mão14Ngày 14
19/1/2019 · Bính Thìn15Ngày 15
20/1/2019 · Đinh Tỵ16Ngày 16
21/1/2019 · Mậu Ngọ17Ngày 17
22/1/2019 · Kỷ Mùi18Ngày 18
23/1/2019 · Canh Thân19Ngày 19
24/1/2019 · Tân Dậu20Ngày 20
25/1/2019 · Nhâm Tuất21Ngày 21
26/1/2019 · Quý Hợi22Ngày 22
27/1/2019 · Giáp Tý23Ngày 23
28/1/2019 · Ất Sửu24Ngày 24
29/1/2019 · Bính Dần25Ngày 25
30/1/2019 · Đinh Mão26Ngày 26
31/1/2019 · Mậu Thìn27Ngày 27
1/2/2019 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
2/2/2019 · Canh Ngọ29Ngày 29
3/2/2019 · Tân Mùi30Ngày 30
4/2/2019 · Nhâm Thân
6/1/2019 · Quý Mão2Ngày 2
7/1/2019 · Giáp Thìn3Ngày 3
8/1/2019 · Ất Tỵ4Ngày 4
9/1/2019 · Bính Ngọ5Ngày 5
10/1/2019 · Đinh Mùi6Ngày 6
11/1/2019 · Mậu Thân7Ngày 7
12/1/2019 · Kỷ Dậu8Ngày 8
13/1/2019 · Canh Tuất9Ngày 9
14/1/2019 · Tân Hợi10Ngày 10
15/1/2019 · Nhâm Tý11Ngày 11
16/1/2019 · Quý Sửu12Ngày 12
17/1/2019 · Giáp Dần13Ngày 13
18/1/2019 · Ất Mão14Ngày 14
19/1/2019 · Bính Thìn15Ngày 15
20/1/2019 · Đinh Tỵ16Ngày 16
21/1/2019 · Mậu Ngọ17Ngày 17
22/1/2019 · Kỷ Mùi18Ngày 18
23/1/2019 · Canh Thân19Ngày 19
24/1/2019 · Tân Dậu20Ngày 20
25/1/2019 · Nhâm Tuất21Ngày 21
26/1/2019 · Quý Hợi22Ngày 22
27/1/2019 · Giáp Tý23Ngày 23
28/1/2019 · Ất Sửu24Ngày 24
29/1/2019 · Bính Dần25Ngày 25
30/1/2019 · Đinh Mão26Ngày 26
31/1/2019 · Mậu Thìn27Ngày 27
1/2/2019 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
2/2/2019 · Canh Ngọ29Ngày 29
3/2/2019 · Tân Mùi30Ngày 30
4/2/2019 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí