Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Mậu Tuất 2018
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/5/2018 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/5/2018 · Đinh Mùi2Ngày 2
16/5/2018 · Mậu Thân3Ngày 3
17/5/2018 · Kỷ Dậu4Ngày 4
18/5/2018 · Canh Tuất5Ngày 5
19/5/2018 · Tân Hợi6Ngày 6
20/5/2018 · Nhâm Tý7Ngày 7
21/5/2018 · Quý Sửu8Ngày 8
22/5/2018 · Giáp Dần9Ngày 9
23/5/2018 · Ất Mão10Ngày 10
24/5/2018 · Bính Thìn11Ngày 11
25/5/2018 · Đinh Tỵ12Ngày 12
26/5/2018 · Mậu Ngọ13Ngày 13
27/5/2018 · Kỷ Mùi14Ngày 14
28/5/2018 · Canh Thân15Ngày 15
29/5/2018 · Tân Dậu16Ngày 16
30/5/2018 · Nhâm Tuất17Ngày 17
31/5/2018 · Quý Hợi18Ngày 18
1/6/2018 · Giáp Tý19Ngày 19
2/6/2018 · Ất Sửu20Ngày 20
3/6/2018 · Bính Dần21Ngày 21
4/6/2018 · Đinh Mão22Ngày 22
5/6/2018 · Mậu Thìn23Ngày 23
6/6/2018 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
7/6/2018 · Canh Ngọ25Ngày 25
8/6/2018 · Tân Mùi26Ngày 26
9/6/2018 · Nhâm Thân27Ngày 27
10/6/2018 · Quý Dậu28Ngày 28
11/6/2018 · Giáp Tuất29Ngày 29
12/6/2018 · Ất Hợi30Ngày 30
13/6/2018 · Bính Tý
15/5/2018 · Đinh Mùi2Ngày 2
16/5/2018 · Mậu Thân3Ngày 3
17/5/2018 · Kỷ Dậu4Ngày 4
18/5/2018 · Canh Tuất5Ngày 5
19/5/2018 · Tân Hợi6Ngày 6
20/5/2018 · Nhâm Tý7Ngày 7
21/5/2018 · Quý Sửu8Ngày 8
22/5/2018 · Giáp Dần9Ngày 9
23/5/2018 · Ất Mão10Ngày 10
24/5/2018 · Bính Thìn11Ngày 11
25/5/2018 · Đinh Tỵ12Ngày 12
26/5/2018 · Mậu Ngọ13Ngày 13
27/5/2018 · Kỷ Mùi14Ngày 14
28/5/2018 · Canh Thân15Ngày 15
29/5/2018 · Tân Dậu16Ngày 16
30/5/2018 · Nhâm Tuất17Ngày 17
31/5/2018 · Quý Hợi18Ngày 18
1/6/2018 · Giáp Tý19Ngày 19
2/6/2018 · Ất Sửu20Ngày 20
3/6/2018 · Bính Dần21Ngày 21
4/6/2018 · Đinh Mão22Ngày 22
5/6/2018 · Mậu Thìn23Ngày 23
6/6/2018 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
7/6/2018 · Canh Ngọ25Ngày 25
8/6/2018 · Tân Mùi26Ngày 26
9/6/2018 · Nhâm Thân27Ngày 27
10/6/2018 · Quý Dậu28Ngày 28
11/6/2018 · Giáp Tuất29Ngày 29
12/6/2018 · Ất Hợi30Ngày 30
13/6/2018 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí