Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Mậu Tuất 2018
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/7/2018 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/7/2018 · Bính Ngọ2Ngày 2
14/7/2018 · Đinh Mùi3Ngày 3
15/7/2018 · Mậu Thân4Ngày 4
16/7/2018 · Kỷ Dậu5Ngày 5
17/7/2018 · Canh Tuất6Ngày 6
18/7/2018 · Tân Hợi7Ngày 7
19/7/2018 · Nhâm Tý8Ngày 8
20/7/2018 · Quý Sửu9Ngày 9
21/7/2018 · Giáp Dần10Ngày 10
22/7/2018 · Ất Mão11Ngày 11
23/7/2018 · Bính Thìn12Ngày 12
24/7/2018 · Đinh Tỵ13Ngày 13
25/7/2018 · Mậu Ngọ14Ngày 14
26/7/2018 · Kỷ Mùi15Ngày 15
27/7/2018 · Canh Thân16Ngày 16
28/7/2018 · Tân Dậu17Ngày 17
29/7/2018 · Nhâm Tuất18Ngày 18
30/7/2018 · Quý Hợi19Ngày 19
31/7/2018 · Giáp Tý20Ngày 20
1/8/2018 · Ất Sửu21Ngày 21
2/8/2018 · Bính Dần22Ngày 22
3/8/2018 · Đinh Mão23Ngày 23
4/8/2018 · Mậu Thìn24Ngày 24
5/8/2018 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
6/8/2018 · Canh Ngọ26Ngày 26
7/8/2018 · Tân Mùi27Ngày 27
8/8/2018 · Nhâm Thân28Ngày 28
9/8/2018 · Quý Dậu29Ngày 29
10/8/2018 · Giáp Tuất
13/7/2018 · Bính Ngọ2Ngày 2
14/7/2018 · Đinh Mùi3Ngày 3
15/7/2018 · Mậu Thân4Ngày 4
16/7/2018 · Kỷ Dậu5Ngày 5
17/7/2018 · Canh Tuất6Ngày 6
18/7/2018 · Tân Hợi7Ngày 7
19/7/2018 · Nhâm Tý8Ngày 8
20/7/2018 · Quý Sửu9Ngày 9
21/7/2018 · Giáp Dần10Ngày 10
22/7/2018 · Ất Mão11Ngày 11
23/7/2018 · Bính Thìn12Ngày 12
24/7/2018 · Đinh Tỵ13Ngày 13
25/7/2018 · Mậu Ngọ14Ngày 14
26/7/2018 · Kỷ Mùi15Ngày 15
27/7/2018 · Canh Thân16Ngày 16
28/7/2018 · Tân Dậu17Ngày 17
29/7/2018 · Nhâm Tuất18Ngày 18
30/7/2018 · Quý Hợi19Ngày 19
31/7/2018 · Giáp Tý20Ngày 20
1/8/2018 · Ất Sửu21Ngày 21
2/8/2018 · Bính Dần22Ngày 22
3/8/2018 · Đinh Mão23Ngày 23
4/8/2018 · Mậu Thìn24Ngày 24
5/8/2018 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
6/8/2018 · Canh Ngọ26Ngày 26
7/8/2018 · Tân Mùi27Ngày 27
8/8/2018 · Nhâm Thân28Ngày 28
9/8/2018 · Quý Dậu29Ngày 29
10/8/2018 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí