Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Mậu Tuất 2018
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/10/2018 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/10/2018 · Giáp Tuất2Ngày 2
10/10/2018 · Ất Hợi3Ngày 3
11/10/2018 · Bính Tý4Ngày 4
12/10/2018 · Đinh Sửu5Ngày 5
13/10/2018 · Mậu Dần6Ngày 6
14/10/2018 · Kỷ Mão7Ngày 7
15/10/2018 · Canh Thìn8Ngày 8
16/10/2018 · Tân Tỵ9Ngày 9
17/10/2018 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
18/10/2018 · Quý Mùi11Ngày 11
19/10/2018 · Giáp Thân12Ngày 12
20/10/2018 · Ất Dậu13Ngày 13
21/10/2018 · Bính Tuất14Ngày 14
22/10/2018 · Đinh Hợi15Ngày 15
23/10/2018 · Mậu Tý16Ngày 16
24/10/2018 · Kỷ Sửu17Ngày 17
25/10/2018 · Canh Dần18Ngày 18
26/10/2018 · Tân Mão19Ngày 19
27/10/2018 · Nhâm Thìn20Ngày 20
28/10/2018 · Quý Tỵ21Ngày 21
29/10/2018 · Giáp Ngọ22Ngày 22
30/10/2018 · Ất Mùi23Ngày 23
31/10/2018 · Bính Thân24Ngày 24
1/11/2018 · Đinh Dậu25Ngày 25
2/11/2018 · Mậu Tuất26Ngày 26
3/11/2018 · Kỷ Hợi27Ngày 27
4/11/2018 · Canh Tý28Ngày 28
5/11/2018 · Tân Sửu29Ngày 29
6/11/2018 · Nhâm Dần
9/10/2018 · Giáp Tuất2Ngày 2
10/10/2018 · Ất Hợi3Ngày 3
11/10/2018 · Bính Tý4Ngày 4
12/10/2018 · Đinh Sửu5Ngày 5
13/10/2018 · Mậu Dần6Ngày 6
14/10/2018 · Kỷ Mão7Ngày 7
15/10/2018 · Canh Thìn8Ngày 8
16/10/2018 · Tân Tỵ9Ngày 9
17/10/2018 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
18/10/2018 · Quý Mùi11Ngày 11
19/10/2018 · Giáp Thân12Ngày 12
20/10/2018 · Ất Dậu13Ngày 13
21/10/2018 · Bính Tuất14Ngày 14
22/10/2018 · Đinh Hợi15Ngày 15
23/10/2018 · Mậu Tý16Ngày 16
24/10/2018 · Kỷ Sửu17Ngày 17
25/10/2018 · Canh Dần18Ngày 18
26/10/2018 · Tân Mão19Ngày 19
27/10/2018 · Nhâm Thìn20Ngày 20
28/10/2018 · Quý Tỵ21Ngày 21
29/10/2018 · Giáp Ngọ22Ngày 22
30/10/2018 · Ất Mùi23Ngày 23
31/10/2018 · Bính Thân24Ngày 24
1/11/2018 · Đinh Dậu25Ngày 25
2/11/2018 · Mậu Tuất26Ngày 26
3/11/2018 · Kỷ Hợi27Ngày 27
4/11/2018 · Canh Tý28Ngày 28
5/11/2018 · Tân Sửu29Ngày 29
6/11/2018 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí