Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Kỷ Hợi 2019
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/2/2019 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/2/2019 · Quý Dậu2Ngày 2
6/2/2019 · Giáp Tuất3Ngày 3
7/2/2019 · Ất Hợi4Ngày 4
8/2/2019 · Bính Tý5Ngày 5
9/2/2019 · Đinh Sửu6Ngày 6
10/2/2019 · Mậu Dần7Ngày 7
11/2/2019 · Kỷ Mão8Ngày 8
12/2/2019 · Canh Thìn9Ngày 9
13/2/2019 · Tân Tỵ10Ngày 10
14/2/2019 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
15/2/2019 · Quý Mùi12Ngày 12
16/2/2019 · Giáp Thân13Ngày 13
17/2/2019 · Ất Dậu14Ngày 14
18/2/2019 · Bính Tuất15Ngày 15
19/2/2019 · Đinh Hợi16Ngày 16
20/2/2019 · Mậu Tý17Ngày 17
21/2/2019 · Kỷ Sửu18Ngày 18
22/2/2019 · Canh Dần19Ngày 19
23/2/2019 · Tân Mão20Ngày 20
24/2/2019 · Nhâm Thìn21Ngày 21
25/2/2019 · Quý Tỵ22Ngày 22
26/2/2019 · Giáp Ngọ23Ngày 23
27/2/2019 · Ất Mùi24Ngày 24
28/2/2019 · Bính Thân25Ngày 25
1/3/2019 · Đinh Dậu26Ngày 26
2/3/2019 · Mậu Tuất27Ngày 27
3/3/2019 · Kỷ Hợi28Ngày 28
4/3/2019 · Canh Tý29Ngày 29
5/3/2019 · Tân Sửu
5/2/2019 · Quý Dậu2Ngày 2
6/2/2019 · Giáp Tuất3Ngày 3
7/2/2019 · Ất Hợi4Ngày 4
8/2/2019 · Bính Tý5Ngày 5
9/2/2019 · Đinh Sửu6Ngày 6
10/2/2019 · Mậu Dần7Ngày 7
11/2/2019 · Kỷ Mão8Ngày 8
12/2/2019 · Canh Thìn9Ngày 9
13/2/2019 · Tân Tỵ10Ngày 10
14/2/2019 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
15/2/2019 · Quý Mùi12Ngày 12
16/2/2019 · Giáp Thân13Ngày 13
17/2/2019 · Ất Dậu14Ngày 14
18/2/2019 · Bính Tuất15Ngày 15
19/2/2019 · Đinh Hợi16Ngày 16
20/2/2019 · Mậu Tý17Ngày 17
21/2/2019 · Kỷ Sửu18Ngày 18
22/2/2019 · Canh Dần19Ngày 19
23/2/2019 · Tân Mão20Ngày 20
24/2/2019 · Nhâm Thìn21Ngày 21
25/2/2019 · Quý Tỵ22Ngày 22
26/2/2019 · Giáp Ngọ23Ngày 23
27/2/2019 · Ất Mùi24Ngày 24
28/2/2019 · Bính Thân25Ngày 25
1/3/2019 · Đinh Dậu26Ngày 26
2/3/2019 · Mậu Tuất27Ngày 27
3/3/2019 · Kỷ Hợi28Ngày 28
4/3/2019 · Canh Tý29Ngày 29
5/3/2019 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí