Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Kỷ Hợi 2019
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/10/2019 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/10/2019 · Mậu Tuất2Ngày 2
29/10/2019 · Kỷ Hợi3Ngày 3
30/10/2019 · Canh Tý4Ngày 4
31/10/2019 · Tân Sửu5Ngày 5
1/11/2019 · Nhâm Dần6Ngày 6
2/11/2019 · Quý Mão7Ngày 7
3/11/2019 · Giáp Thìn8Ngày 8
4/11/2019 · Ất Tỵ9Ngày 9
5/11/2019 · Bính Ngọ10Ngày 10
6/11/2019 · Đinh Mùi11Ngày 11
7/11/2019 · Mậu Thân12Ngày 12
8/11/2019 · Kỷ Dậu13Ngày 13
9/11/2019 · Canh Tuất14Ngày 14
10/11/2019 · Tân Hợi15Ngày 15
11/11/2019 · Nhâm Tý16Ngày 16
12/11/2019 · Quý Sửu17Ngày 17
13/11/2019 · Giáp Dần18Ngày 18
14/11/2019 · Ất Mão19Ngày 19
15/11/2019 · Bính Thìn20Ngày 20
16/11/2019 · Đinh Tỵ21Ngày 21
17/11/2019 · Mậu Ngọ22Ngày 22
18/11/2019 · Kỷ Mùi23Ngày 23
19/11/2019 · Canh Thân24Ngày 24
20/11/2019 · Tân Dậu25Ngày 25
21/11/2019 · Nhâm Tuất26Ngày 26
22/11/2019 · Quý Hợi27Ngày 27
23/11/2019 · Giáp Tý28Ngày 28
24/11/2019 · Ất Sửu29Ngày 29
25/11/2019 · Bính Dần
28/10/2019 · Mậu Tuất2Ngày 2
29/10/2019 · Kỷ Hợi3Ngày 3
30/10/2019 · Canh Tý4Ngày 4
31/10/2019 · Tân Sửu5Ngày 5
1/11/2019 · Nhâm Dần6Ngày 6
2/11/2019 · Quý Mão7Ngày 7
3/11/2019 · Giáp Thìn8Ngày 8
4/11/2019 · Ất Tỵ9Ngày 9
5/11/2019 · Bính Ngọ10Ngày 10
6/11/2019 · Đinh Mùi11Ngày 11
7/11/2019 · Mậu Thân12Ngày 12
8/11/2019 · Kỷ Dậu13Ngày 13
9/11/2019 · Canh Tuất14Ngày 14
10/11/2019 · Tân Hợi15Ngày 15
11/11/2019 · Nhâm Tý16Ngày 16
12/11/2019 · Quý Sửu17Ngày 17
13/11/2019 · Giáp Dần18Ngày 18
14/11/2019 · Ất Mão19Ngày 19
15/11/2019 · Bính Thìn20Ngày 20
16/11/2019 · Đinh Tỵ21Ngày 21
17/11/2019 · Mậu Ngọ22Ngày 22
18/11/2019 · Kỷ Mùi23Ngày 23
19/11/2019 · Canh Thân24Ngày 24
20/11/2019 · Tân Dậu25Ngày 25
21/11/2019 · Nhâm Tuất26Ngày 26
22/11/2019 · Quý Hợi27Ngày 27
23/11/2019 · Giáp Tý28Ngày 28
24/11/2019 · Ất Sửu29Ngày 29
25/11/2019 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí