Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Kỷ Hợi 2019
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/7/2019 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/7/2019 · Tân Sửu2Ngày 2
4/7/2019 · Nhâm Dần3Ngày 3
5/7/2019 · Quý Mão4Ngày 4
6/7/2019 · Giáp Thìn5Ngày 5
7/7/2019 · Ất Tỵ6Ngày 6
8/7/2019 · Bính Ngọ7Ngày 7
9/7/2019 · Đinh Mùi8Ngày 8
10/7/2019 · Mậu Thân9Ngày 9
11/7/2019 · Kỷ Dậu10Ngày 10
12/7/2019 · Canh Tuất11Ngày 11
13/7/2019 · Tân Hợi12Ngày 12
14/7/2019 · Nhâm Tý13Ngày 13
15/7/2019 · Quý Sửu14Ngày 14
16/7/2019 · Giáp Dần15Ngày 15
17/7/2019 · Ất Mão16Ngày 16
18/7/2019 · Bính Thìn17Ngày 17
19/7/2019 · Đinh Tỵ18Ngày 18
20/7/2019 · Mậu Ngọ19Ngày 19
21/7/2019 · Kỷ Mùi20Ngày 20
22/7/2019 · Canh Thân21Ngày 21
23/7/2019 · Tân Dậu22Ngày 22
24/7/2019 · Nhâm Tuất23Ngày 23
25/7/2019 · Quý Hợi24Ngày 24
26/7/2019 · Giáp Tý25Ngày 25
27/7/2019 · Ất Sửu26Ngày 26
28/7/2019 · Bính Dần27Ngày 27
29/7/2019 · Đinh Mão28Ngày 28
30/7/2019 · Mậu Thìn29Ngày 29
31/7/2019 · Kỷ Tỵ
3/7/2019 · Tân Sửu2Ngày 2
4/7/2019 · Nhâm Dần3Ngày 3
5/7/2019 · Quý Mão4Ngày 4
6/7/2019 · Giáp Thìn5Ngày 5
7/7/2019 · Ất Tỵ6Ngày 6
8/7/2019 · Bính Ngọ7Ngày 7
9/7/2019 · Đinh Mùi8Ngày 8
10/7/2019 · Mậu Thân9Ngày 9
11/7/2019 · Kỷ Dậu10Ngày 10
12/7/2019 · Canh Tuất11Ngày 11
13/7/2019 · Tân Hợi12Ngày 12
14/7/2019 · Nhâm Tý13Ngày 13
15/7/2019 · Quý Sửu14Ngày 14
16/7/2019 · Giáp Dần15Ngày 15
17/7/2019 · Ất Mão16Ngày 16
18/7/2019 · Bính Thìn17Ngày 17
19/7/2019 · Đinh Tỵ18Ngày 18
20/7/2019 · Mậu Ngọ19Ngày 19
21/7/2019 · Kỷ Mùi20Ngày 20
22/7/2019 · Canh Thân21Ngày 21
23/7/2019 · Tân Dậu22Ngày 22
24/7/2019 · Nhâm Tuất23Ngày 23
25/7/2019 · Quý Hợi24Ngày 24
26/7/2019 · Giáp Tý25Ngày 25
27/7/2019 · Ất Sửu26Ngày 26
28/7/2019 · Bính Dần27Ngày 27
29/7/2019 · Đinh Mão28Ngày 28
30/7/2019 · Mậu Thìn29Ngày 29
31/7/2019 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí