Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Kỷ Hợi 2019
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/9/2019 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/9/2019 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
30/9/2019 · Canh Ngọ3Ngày 3
1/10/2019 · Tân Mùi4Ngày 4
2/10/2019 · Nhâm Thân5Ngày 5
3/10/2019 · Quý Dậu6Ngày 6
4/10/2019 · Giáp Tuất7Ngày 7
5/10/2019 · Ất Hợi8Ngày 8
6/10/2019 · Bính Tý9Ngày 9
7/10/2019 · Đinh Sửu10Ngày 10
8/10/2019 · Mậu Dần11Ngày 11
9/10/2019 · Kỷ Mão12Ngày 12
10/10/2019 · Canh Thìn13Ngày 13
11/10/2019 · Tân Tỵ14Ngày 14
12/10/2019 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
13/10/2019 · Quý Mùi16Ngày 16
14/10/2019 · Giáp Thân17Ngày 17
15/10/2019 · Ất Dậu18Ngày 18
16/10/2019 · Bính Tuất19Ngày 19
17/10/2019 · Đinh Hợi20Ngày 20
18/10/2019 · Mậu Tý21Ngày 21
19/10/2019 · Kỷ Sửu22Ngày 22
20/10/2019 · Canh Dần23Ngày 23
21/10/2019 · Tân Mão24Ngày 24
22/10/2019 · Nhâm Thìn25Ngày 25
23/10/2019 · Quý Tỵ26Ngày 26
24/10/2019 · Giáp Ngọ27Ngày 27
25/10/2019 · Ất Mùi28Ngày 28
26/10/2019 · Bính Thân29Ngày 29
27/10/2019 · Đinh Dậu
29/9/2019 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
30/9/2019 · Canh Ngọ3Ngày 3
1/10/2019 · Tân Mùi4Ngày 4
2/10/2019 · Nhâm Thân5Ngày 5
3/10/2019 · Quý Dậu6Ngày 6
4/10/2019 · Giáp Tuất7Ngày 7
5/10/2019 · Ất Hợi8Ngày 8
6/10/2019 · Bính Tý9Ngày 9
7/10/2019 · Đinh Sửu10Ngày 10
8/10/2019 · Mậu Dần11Ngày 11
9/10/2019 · Kỷ Mão12Ngày 12
10/10/2019 · Canh Thìn13Ngày 13
11/10/2019 · Tân Tỵ14Ngày 14
12/10/2019 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
13/10/2019 · Quý Mùi16Ngày 16
14/10/2019 · Giáp Thân17Ngày 17
15/10/2019 · Ất Dậu18Ngày 18
16/10/2019 · Bính Tuất19Ngày 19
17/10/2019 · Đinh Hợi20Ngày 20
18/10/2019 · Mậu Tý21Ngày 21
19/10/2019 · Kỷ Sửu22Ngày 22
20/10/2019 · Canh Dần23Ngày 23
21/10/2019 · Tân Mão24Ngày 24
22/10/2019 · Nhâm Thìn25Ngày 25
23/10/2019 · Quý Tỵ26Ngày 26
24/10/2019 · Giáp Ngọ27Ngày 27
25/10/2019 · Ất Mùi28Ngày 28
26/10/2019 · Bính Thân29Ngày 29
27/10/2019 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí