Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Canh Tý 2020
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 25/1/2020 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/1/2020 · Đinh Mão2Ngày 2
26/1/2020 · Mậu Thìn3Ngày 3
27/1/2020 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
28/1/2020 · Canh Ngọ5Ngày 5
29/1/2020 · Tân Mùi6Ngày 6
30/1/2020 · Nhâm Thân7Ngày 7
31/1/2020 · Quý Dậu8Ngày 8
1/2/2020 · Giáp Tuất9Ngày 9
2/2/2020 · Ất Hợi10Ngày 10
3/2/2020 · Bính Tý11Ngày 11
4/2/2020 · Đinh Sửu12Ngày 12
5/2/2020 · Mậu Dần13Ngày 13
6/2/2020 · Kỷ Mão14Ngày 14
7/2/2020 · Canh Thìn15Ngày 15
8/2/2020 · Tân Tỵ16Ngày 16
9/2/2020 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
10/2/2020 · Quý Mùi18Ngày 18
11/2/2020 · Giáp Thân19Ngày 19
12/2/2020 · Ất Dậu20Ngày 20
13/2/2020 · Bính Tuất21Ngày 21
14/2/2020 · Đinh Hợi22Ngày 22
15/2/2020 · Mậu Tý23Ngày 23
16/2/2020 · Kỷ Sửu24Ngày 24
17/2/2020 · Canh Dần25Ngày 25
18/2/2020 · Tân Mão26Ngày 26
19/2/2020 · Nhâm Thìn27Ngày 27
20/2/2020 · Quý Tỵ28Ngày 28
21/2/2020 · Giáp Ngọ29Ngày 29
22/2/2020 · Ất Mùi
25/1/2020 · Đinh Mão2Ngày 2
26/1/2020 · Mậu Thìn3Ngày 3
27/1/2020 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
28/1/2020 · Canh Ngọ5Ngày 5
29/1/2020 · Tân Mùi6Ngày 6
30/1/2020 · Nhâm Thân7Ngày 7
31/1/2020 · Quý Dậu8Ngày 8
1/2/2020 · Giáp Tuất9Ngày 9
2/2/2020 · Ất Hợi10Ngày 10
3/2/2020 · Bính Tý11Ngày 11
4/2/2020 · Đinh Sửu12Ngày 12
5/2/2020 · Mậu Dần13Ngày 13
6/2/2020 · Kỷ Mão14Ngày 14
7/2/2020 · Canh Thìn15Ngày 15
8/2/2020 · Tân Tỵ16Ngày 16
9/2/2020 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
10/2/2020 · Quý Mùi18Ngày 18
11/2/2020 · Giáp Thân19Ngày 19
12/2/2020 · Ất Dậu20Ngày 20
13/2/2020 · Bính Tuất21Ngày 21
14/2/2020 · Đinh Hợi22Ngày 22
15/2/2020 · Mậu Tý23Ngày 23
16/2/2020 · Kỷ Sửu24Ngày 24
17/2/2020 · Canh Dần25Ngày 25
18/2/2020 · Tân Mão26Ngày 26
19/2/2020 · Nhâm Thìn27Ngày 27
20/2/2020 · Quý Tỵ28Ngày 28
21/2/2020 · Giáp Ngọ29Ngày 29
22/2/2020 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí