Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Canh Tý 2020
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/11/2020 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/11/2020 · Nhâm Tuất2Ngày 2
16/11/2020 · Quý Hợi3Ngày 3
17/11/2020 · Giáp Tý4Ngày 4
18/11/2020 · Ất Sửu5Ngày 5
19/11/2020 · Bính Dần6Ngày 6
20/11/2020 · Đinh Mão7Ngày 7
21/11/2020 · Mậu Thìn8Ngày 8
22/11/2020 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
23/11/2020 · Canh Ngọ10Ngày 10
24/11/2020 · Tân Mùi11Ngày 11
25/11/2020 · Nhâm Thân12Ngày 12
26/11/2020 · Quý Dậu13Ngày 13
27/11/2020 · Giáp Tuất14Ngày 14
28/11/2020 · Ất Hợi15Ngày 15
29/11/2020 · Bính Tý16Ngày 16
30/11/2020 · Đinh Sửu17Ngày 17
1/12/2020 · Mậu Dần18Ngày 18
2/12/2020 · Kỷ Mão19Ngày 19
3/12/2020 · Canh Thìn20Ngày 20
4/12/2020 · Tân Tỵ21Ngày 21
5/12/2020 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
6/12/2020 · Quý Mùi23Ngày 23
7/12/2020 · Giáp Thân24Ngày 24
8/12/2020 · Ất Dậu25Ngày 25
9/12/2020 · Bính Tuất26Ngày 26
10/12/2020 · Đinh Hợi27Ngày 27
11/12/2020 · Mậu Tý28Ngày 28
12/12/2020 · Kỷ Sửu29Ngày 29
13/12/2020 · Canh Dần
15/11/2020 · Nhâm Tuất2Ngày 2
16/11/2020 · Quý Hợi3Ngày 3
17/11/2020 · Giáp Tý4Ngày 4
18/11/2020 · Ất Sửu5Ngày 5
19/11/2020 · Bính Dần6Ngày 6
20/11/2020 · Đinh Mão7Ngày 7
21/11/2020 · Mậu Thìn8Ngày 8
22/11/2020 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
23/11/2020 · Canh Ngọ10Ngày 10
24/11/2020 · Tân Mùi11Ngày 11
25/11/2020 · Nhâm Thân12Ngày 12
26/11/2020 · Quý Dậu13Ngày 13
27/11/2020 · Giáp Tuất14Ngày 14
28/11/2020 · Ất Hợi15Ngày 15
29/11/2020 · Bính Tý16Ngày 16
30/11/2020 · Đinh Sửu17Ngày 17
1/12/2020 · Mậu Dần18Ngày 18
2/12/2020 · Kỷ Mão19Ngày 19
3/12/2020 · Canh Thìn20Ngày 20
4/12/2020 · Tân Tỵ21Ngày 21
5/12/2020 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
6/12/2020 · Quý Mùi23Ngày 23
7/12/2020 · Giáp Thân24Ngày 24
8/12/2020 · Ất Dậu25Ngày 25
9/12/2020 · Bính Tuất26Ngày 26
10/12/2020 · Đinh Hợi27Ngày 27
11/12/2020 · Mậu Tý28Ngày 28
12/12/2020 · Kỷ Sửu29Ngày 29
13/12/2020 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí