Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Canh Tý 2020
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/2/2020 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/2/2020 · Bính Thân2Ngày 2
24/2/2020 · Đinh Dậu3Ngày 3
25/2/2020 · Mậu Tuất4Ngày 4
26/2/2020 · Kỷ Hợi5Ngày 5
27/2/2020 · Canh Tý6Ngày 6
28/2/2020 · Tân Sửu7Ngày 7
29/2/2020 · Nhâm Dần8Ngày 8
1/3/2020 · Quý Mão9Ngày 9
2/3/2020 · Giáp Thìn10Ngày 10
3/3/2020 · Ất Tỵ11Ngày 11
4/3/2020 · Bính Ngọ12Ngày 12
5/3/2020 · Đinh Mùi13Ngày 13
6/3/2020 · Mậu Thân14Ngày 14
7/3/2020 · Kỷ Dậu15Ngày 15
8/3/2020 · Canh Tuất16Ngày 16
9/3/2020 · Tân Hợi17Ngày 17
10/3/2020 · Nhâm Tý18Ngày 18
11/3/2020 · Quý Sửu19Ngày 19
12/3/2020 · Giáp Dần20Ngày 20
13/3/2020 · Ất Mão21Ngày 21
14/3/2020 · Bính Thìn22Ngày 22
15/3/2020 · Đinh Tỵ23Ngày 23
16/3/2020 · Mậu Ngọ24Ngày 24
17/3/2020 · Kỷ Mùi25Ngày 25
18/3/2020 · Canh Thân26Ngày 26
19/3/2020 · Tân Dậu27Ngày 27
20/3/2020 · Nhâm Tuất28Ngày 28
21/3/2020 · Quý Hợi29Ngày 29
22/3/2020 · Giáp Tý30Ngày 30
23/3/2020 · Ất Sửu
23/2/2020 · Bính Thân2Ngày 2
24/2/2020 · Đinh Dậu3Ngày 3
25/2/2020 · Mậu Tuất4Ngày 4
26/2/2020 · Kỷ Hợi5Ngày 5
27/2/2020 · Canh Tý6Ngày 6
28/2/2020 · Tân Sửu7Ngày 7
29/2/2020 · Nhâm Dần8Ngày 8
1/3/2020 · Quý Mão9Ngày 9
2/3/2020 · Giáp Thìn10Ngày 10
3/3/2020 · Ất Tỵ11Ngày 11
4/3/2020 · Bính Ngọ12Ngày 12
5/3/2020 · Đinh Mùi13Ngày 13
6/3/2020 · Mậu Thân14Ngày 14
7/3/2020 · Kỷ Dậu15Ngày 15
8/3/2020 · Canh Tuất16Ngày 16
9/3/2020 · Tân Hợi17Ngày 17
10/3/2020 · Nhâm Tý18Ngày 18
11/3/2020 · Quý Sửu19Ngày 19
12/3/2020 · Giáp Dần20Ngày 20
13/3/2020 · Ất Mão21Ngày 21
14/3/2020 · Bính Thìn22Ngày 22
15/3/2020 · Đinh Tỵ23Ngày 23
16/3/2020 · Mậu Ngọ24Ngày 24
17/3/2020 · Kỷ Mùi25Ngày 25
18/3/2020 · Canh Thân26Ngày 26
19/3/2020 · Tân Dậu27Ngày 27
20/3/2020 · Nhâm Tuất28Ngày 28
21/3/2020 · Quý Hợi29Ngày 29
22/3/2020 · Giáp Tý30Ngày 30
23/3/2020 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí