Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Tý 2020
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/4/2020 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/4/2020 · Bính Thân2Ngày 2
24/4/2020 · Đinh Dậu3Ngày 3
25/4/2020 · Mậu Tuất4Ngày 4
26/4/2020 · Kỷ Hợi5Ngày 5
27/4/2020 · Canh Tý6Ngày 6
28/4/2020 · Tân Sửu7Ngày 7
29/4/2020 · Nhâm Dần8Ngày 8
30/4/2020 · Quý Mão9Ngày 9
1/5/2020 · Giáp Thìn10Ngày 10
2/5/2020 · Ất Tỵ11Ngày 11
3/5/2020 · Bính Ngọ12Ngày 12
4/5/2020 · Đinh Mùi13Ngày 13
5/5/2020 · Mậu Thân14Ngày 14
6/5/2020 · Kỷ Dậu15Ngày 15
7/5/2020 · Canh Tuất16Ngày 16
8/5/2020 · Tân Hợi17Ngày 17
9/5/2020 · Nhâm Tý18Ngày 18
10/5/2020 · Quý Sửu19Ngày 19
11/5/2020 · Giáp Dần20Ngày 20
12/5/2020 · Ất Mão21Ngày 21
13/5/2020 · Bính Thìn22Ngày 22
14/5/2020 · Đinh Tỵ23Ngày 23
15/5/2020 · Mậu Ngọ24Ngày 24
16/5/2020 · Kỷ Mùi25Ngày 25
17/5/2020 · Canh Thân26Ngày 26
18/5/2020 · Tân Dậu27Ngày 27
19/5/2020 · Nhâm Tuất28Ngày 28
20/5/2020 · Quý Hợi29Ngày 29
21/5/2020 · Giáp Tý30Ngày 30
22/5/2020 · Ất Sửu
23/4/2020 · Bính Thân2Ngày 2
24/4/2020 · Đinh Dậu3Ngày 3
25/4/2020 · Mậu Tuất4Ngày 4
26/4/2020 · Kỷ Hợi5Ngày 5
27/4/2020 · Canh Tý6Ngày 6
28/4/2020 · Tân Sửu7Ngày 7
29/4/2020 · Nhâm Dần8Ngày 8
30/4/2020 · Quý Mão9Ngày 9
1/5/2020 · Giáp Thìn10Ngày 10
2/5/2020 · Ất Tỵ11Ngày 11
3/5/2020 · Bính Ngọ12Ngày 12
4/5/2020 · Đinh Mùi13Ngày 13
5/5/2020 · Mậu Thân14Ngày 14
6/5/2020 · Kỷ Dậu15Ngày 15
7/5/2020 · Canh Tuất16Ngày 16
8/5/2020 · Tân Hợi17Ngày 17
9/5/2020 · Nhâm Tý18Ngày 18
10/5/2020 · Quý Sửu19Ngày 19
11/5/2020 · Giáp Dần20Ngày 20
12/5/2020 · Ất Mão21Ngày 21
13/5/2020 · Bính Thìn22Ngày 22
14/5/2020 · Đinh Tỵ23Ngày 23
15/5/2020 · Mậu Ngọ24Ngày 24
16/5/2020 · Kỷ Mùi25Ngày 25
17/5/2020 · Canh Thân26Ngày 26
18/5/2020 · Tân Dậu27Ngày 27
19/5/2020 · Nhâm Tuất28Ngày 28
20/5/2020 · Quý Hợi29Ngày 29
21/5/2020 · Giáp Tý30Ngày 30
22/5/2020 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí