Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Canh Tý 2020
Tháng 8 âm lịch là tháng Ất Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 17/9/2020 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/9/2020 · Quý Hợi2Ngày 2
18/9/2020 · Giáp Tý3Ngày 3
19/9/2020 · Ất Sửu4Ngày 4
20/9/2020 · Bính Dần5Ngày 5
21/9/2020 · Đinh Mão6Ngày 6
22/9/2020 · Mậu Thìn7Ngày 7
23/9/2020 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
24/9/2020 · Canh Ngọ9Ngày 9
25/9/2020 · Tân Mùi10Ngày 10
26/9/2020 · Nhâm Thân11Ngày 11
27/9/2020 · Quý Dậu12Ngày 12
28/9/2020 · Giáp Tuất13Ngày 13
29/9/2020 · Ất Hợi14Ngày 14
30/9/2020 · Bính Tý15Ngày 15
1/10/2020 · Đinh Sửu16Ngày 16
2/10/2020 · Mậu Dần17Ngày 17
3/10/2020 · Kỷ Mão18Ngày 18
4/10/2020 · Canh Thìn19Ngày 19
5/10/2020 · Tân Tỵ20Ngày 20
6/10/2020 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
7/10/2020 · Quý Mùi22Ngày 22
8/10/2020 · Giáp Thân23Ngày 23
9/10/2020 · Ất Dậu24Ngày 24
10/10/2020 · Bính Tuất25Ngày 25
11/10/2020 · Đinh Hợi26Ngày 26
12/10/2020 · Mậu Tý27Ngày 27
13/10/2020 · Kỷ Sửu28Ngày 28
14/10/2020 · Canh Dần29Ngày 29
15/10/2020 · Tân Mão30Ngày 30
16/10/2020 · Nhâm Thìn
17/9/2020 · Quý Hợi2Ngày 2
18/9/2020 · Giáp Tý3Ngày 3
19/9/2020 · Ất Sửu4Ngày 4
20/9/2020 · Bính Dần5Ngày 5
21/9/2020 · Đinh Mão6Ngày 6
22/9/2020 · Mậu Thìn7Ngày 7
23/9/2020 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
24/9/2020 · Canh Ngọ9Ngày 9
25/9/2020 · Tân Mùi10Ngày 10
26/9/2020 · Nhâm Thân11Ngày 11
27/9/2020 · Quý Dậu12Ngày 12
28/9/2020 · Giáp Tuất13Ngày 13
29/9/2020 · Ất Hợi14Ngày 14
30/9/2020 · Bính Tý15Ngày 15
1/10/2020 · Đinh Sửu16Ngày 16
2/10/2020 · Mậu Dần17Ngày 17
3/10/2020 · Kỷ Mão18Ngày 18
4/10/2020 · Canh Thìn19Ngày 19
5/10/2020 · Tân Tỵ20Ngày 20
6/10/2020 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
7/10/2020 · Quý Mùi22Ngày 22
8/10/2020 · Giáp Thân23Ngày 23
9/10/2020 · Ất Dậu24Ngày 24
10/10/2020 · Bính Tuất25Ngày 25
11/10/2020 · Đinh Hợi26Ngày 26
12/10/2020 · Mậu Tý27Ngày 27
13/10/2020 · Kỷ Sửu28Ngày 28
14/10/2020 · Canh Dần29Ngày 29
15/10/2020 · Tân Mão30Ngày 30
16/10/2020 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí