Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Tân Sửu 2021
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/11/2021 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/11/2021 · Đinh Tỵ2Ngày 2
6/11/2021 · Mậu Ngọ3Ngày 3
7/11/2021 · Kỷ Mùi4Ngày 4
8/11/2021 · Canh Thân5Ngày 5
9/11/2021 · Tân Dậu6Ngày 6
10/11/2021 · Nhâm Tuất7Ngày 7
11/11/2021 · Quý Hợi8Ngày 8
12/11/2021 · Giáp Tý9Ngày 9
13/11/2021 · Ất Sửu10Ngày 10
14/11/2021 · Bính Dần11Ngày 11
15/11/2021 · Đinh Mão12Ngày 12
16/11/2021 · Mậu Thìn13Ngày 13
17/11/2021 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
18/11/2021 · Canh Ngọ15Ngày 15
19/11/2021 · Tân Mùi16Ngày 16
20/11/2021 · Nhâm Thân17Ngày 17
21/11/2021 · Quý Dậu18Ngày 18
22/11/2021 · Giáp Tuất19Ngày 19
23/11/2021 · Ất Hợi20Ngày 20
24/11/2021 · Bính Tý21Ngày 21
25/11/2021 · Đinh Sửu22Ngày 22
26/11/2021 · Mậu Dần23Ngày 23
27/11/2021 · Kỷ Mão24Ngày 24
28/11/2021 · Canh Thìn25Ngày 25
29/11/2021 · Tân Tỵ26Ngày 26
30/11/2021 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
1/12/2021 · Quý Mùi28Ngày 28
2/12/2021 · Giáp Thân29Ngày 29
3/12/2021 · Ất Dậu
5/11/2021 · Đinh Tỵ2Ngày 2
6/11/2021 · Mậu Ngọ3Ngày 3
7/11/2021 · Kỷ Mùi4Ngày 4
8/11/2021 · Canh Thân5Ngày 5
9/11/2021 · Tân Dậu6Ngày 6
10/11/2021 · Nhâm Tuất7Ngày 7
11/11/2021 · Quý Hợi8Ngày 8
12/11/2021 · Giáp Tý9Ngày 9
13/11/2021 · Ất Sửu10Ngày 10
14/11/2021 · Bính Dần11Ngày 11
15/11/2021 · Đinh Mão12Ngày 12
16/11/2021 · Mậu Thìn13Ngày 13
17/11/2021 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
18/11/2021 · Canh Ngọ15Ngày 15
19/11/2021 · Tân Mùi16Ngày 16
20/11/2021 · Nhâm Thân17Ngày 17
21/11/2021 · Quý Dậu18Ngày 18
22/11/2021 · Giáp Tuất19Ngày 19
23/11/2021 · Ất Hợi20Ngày 20
24/11/2021 · Bính Tý21Ngày 21
25/11/2021 · Đinh Sửu22Ngày 22
26/11/2021 · Mậu Dần23Ngày 23
27/11/2021 · Kỷ Mão24Ngày 24
28/11/2021 · Canh Thìn25Ngày 25
29/11/2021 · Tân Tỵ26Ngày 26
30/11/2021 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
1/12/2021 · Quý Mùi28Ngày 28
2/12/2021 · Giáp Thân29Ngày 29
3/12/2021 · Ất Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí