Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Sửu 2021
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 4/12/2021 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/12/2021 · Bính Tuất2Ngày 2
5/12/2021 · Đinh Hợi3Ngày 3
6/12/2021 · Mậu Tý4Ngày 4
7/12/2021 · Kỷ Sửu5Ngày 5
8/12/2021 · Canh Dần6Ngày 6
9/12/2021 · Tân Mão7Ngày 7
10/12/2021 · Nhâm Thìn8Ngày 8
11/12/2021 · Quý Tỵ9Ngày 9
12/12/2021 · Giáp Ngọ10Ngày 10
13/12/2021 · Ất Mùi11Ngày 11
14/12/2021 · Bính Thân12Ngày 12
15/12/2021 · Đinh Dậu13Ngày 13
16/12/2021 · Mậu Tuất14Ngày 14
17/12/2021 · Kỷ Hợi15Ngày 15
18/12/2021 · Canh Tý16Ngày 16
19/12/2021 · Tân Sửu17Ngày 17
20/12/2021 · Nhâm Dần18Ngày 18
21/12/2021 · Quý Mão19Ngày 19
22/12/2021 · Giáp Thìn20Ngày 20
23/12/2021 · Ất Tỵ21Ngày 21
24/12/2021 · Bính Ngọ22Ngày 22
25/12/2021 · Đinh Mùi23Ngày 23
26/12/2021 · Mậu Thân24Ngày 24
27/12/2021 · Kỷ Dậu25Ngày 25
28/12/2021 · Canh Tuất26Ngày 26
29/12/2021 · Tân Hợi27Ngày 27
30/12/2021 · Nhâm Tý28Ngày 28
31/12/2021 · Quý Sửu29Ngày 29
1/1/2022 · Giáp Dần30Ngày 30
2/1/2022 · Ất Mão
4/12/2021 · Bính Tuất2Ngày 2
5/12/2021 · Đinh Hợi3Ngày 3
6/12/2021 · Mậu Tý4Ngày 4
7/12/2021 · Kỷ Sửu5Ngày 5
8/12/2021 · Canh Dần6Ngày 6
9/12/2021 · Tân Mão7Ngày 7
10/12/2021 · Nhâm Thìn8Ngày 8
11/12/2021 · Quý Tỵ9Ngày 9
12/12/2021 · Giáp Ngọ10Ngày 10
13/12/2021 · Ất Mùi11Ngày 11
14/12/2021 · Bính Thân12Ngày 12
15/12/2021 · Đinh Dậu13Ngày 13
16/12/2021 · Mậu Tuất14Ngày 14
17/12/2021 · Kỷ Hợi15Ngày 15
18/12/2021 · Canh Tý16Ngày 16
19/12/2021 · Tân Sửu17Ngày 17
20/12/2021 · Nhâm Dần18Ngày 18
21/12/2021 · Quý Mão19Ngày 19
22/12/2021 · Giáp Thìn20Ngày 20
23/12/2021 · Ất Tỵ21Ngày 21
24/12/2021 · Bính Ngọ22Ngày 22
25/12/2021 · Đinh Mùi23Ngày 23
26/12/2021 · Mậu Thân24Ngày 24
27/12/2021 · Kỷ Dậu25Ngày 25
28/12/2021 · Canh Tuất26Ngày 26
29/12/2021 · Tân Hợi27Ngày 27
30/12/2021 · Nhâm Tý28Ngày 28
31/12/2021 · Quý Sửu29Ngày 29
1/1/2022 · Giáp Dần30Ngày 30
2/1/2022 · Ất Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí