Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Tân Sửu 2021
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/1/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/1/2022 · Bính Thìn2Ngày 2
4/1/2022 · Đinh Tỵ3Ngày 3
5/1/2022 · Mậu Ngọ4Ngày 4
6/1/2022 · Kỷ Mùi5Ngày 5
7/1/2022 · Canh Thân6Ngày 6
8/1/2022 · Tân Dậu7Ngày 7
9/1/2022 · Nhâm Tuất8Ngày 8
10/1/2022 · Quý Hợi9Ngày 9
11/1/2022 · Giáp Tý10Ngày 10
12/1/2022 · Ất Sửu11Ngày 11
13/1/2022 · Bính Dần12Ngày 12
14/1/2022 · Đinh Mão13Ngày 13
15/1/2022 · Mậu Thìn14Ngày 14
16/1/2022 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
17/1/2022 · Canh Ngọ16Ngày 16
18/1/2022 · Tân Mùi17Ngày 17
19/1/2022 · Nhâm Thân18Ngày 18
20/1/2022 · Quý Dậu19Ngày 19
21/1/2022 · Giáp Tuất20Ngày 20
22/1/2022 · Ất Hợi21Ngày 21
23/1/2022 · Bính Tý22Ngày 22
24/1/2022 · Đinh Sửu23Ngày 23
25/1/2022 · Mậu Dần24Ngày 24
26/1/2022 · Kỷ Mão25Ngày 25
27/1/2022 · Canh Thìn26Ngày 26
28/1/2022 · Tân Tỵ27Ngày 27
29/1/2022 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
30/1/2022 · Quý Mùi29Ngày 29
31/1/2022 · Giáp Thân
3/1/2022 · Bính Thìn2Ngày 2
4/1/2022 · Đinh Tỵ3Ngày 3
5/1/2022 · Mậu Ngọ4Ngày 4
6/1/2022 · Kỷ Mùi5Ngày 5
7/1/2022 · Canh Thân6Ngày 6
8/1/2022 · Tân Dậu7Ngày 7
9/1/2022 · Nhâm Tuất8Ngày 8
10/1/2022 · Quý Hợi9Ngày 9
11/1/2022 · Giáp Tý10Ngày 10
12/1/2022 · Ất Sửu11Ngày 11
13/1/2022 · Bính Dần12Ngày 12
14/1/2022 · Đinh Mão13Ngày 13
15/1/2022 · Mậu Thìn14Ngày 14
16/1/2022 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
17/1/2022 · Canh Ngọ16Ngày 16
18/1/2022 · Tân Mùi17Ngày 17
19/1/2022 · Nhâm Thân18Ngày 18
20/1/2022 · Quý Dậu19Ngày 19
21/1/2022 · Giáp Tuất20Ngày 20
22/1/2022 · Ất Hợi21Ngày 21
23/1/2022 · Bính Tý22Ngày 22
24/1/2022 · Đinh Sửu23Ngày 23
25/1/2022 · Mậu Dần24Ngày 24
26/1/2022 · Kỷ Mão25Ngày 25
27/1/2022 · Canh Thìn26Ngày 26
28/1/2022 · Tân Tỵ27Ngày 27
29/1/2022 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
30/1/2022 · Quý Mùi29Ngày 29
31/1/2022 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí