Lá số tử vi sinh ngày 16 tháng 2 năm Tân Sửu 2021

Ngày 16 tháng 2 năm Tân Sửu là ngày 28/3/2021 dương lịch — ngày Ất Hợi, tháng Tân Mão, mệnh năm Bích Thượng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Sửu: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Tý: Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Hợi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Tuất: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Tỵ: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Thìn: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 15 tháng 2 · Ngày 17 tháng 2 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí