Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Tân Sửu 2021
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/4/2021 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/4/2021 · Canh Dần2Ngày 2
13/4/2021 · Tân Mão3Ngày 3
14/4/2021 · Nhâm Thìn4Ngày 4
15/4/2021 · Quý Tỵ5Ngày 5
16/4/2021 · Giáp Ngọ6Ngày 6
17/4/2021 · Ất Mùi7Ngày 7
18/4/2021 · Bính Thân8Ngày 8
19/4/2021 · Đinh Dậu9Ngày 9
20/4/2021 · Mậu Tuất10Ngày 10
21/4/2021 · Kỷ Hợi11Ngày 11
22/4/2021 · Canh Tý12Ngày 12
23/4/2021 · Tân Sửu13Ngày 13
24/4/2021 · Nhâm Dần14Ngày 14
25/4/2021 · Quý Mão15Ngày 15
26/4/2021 · Giáp Thìn16Ngày 16
27/4/2021 · Ất Tỵ17Ngày 17
28/4/2021 · Bính Ngọ18Ngày 18
29/4/2021 · Đinh Mùi19Ngày 19
30/4/2021 · Mậu Thân20Ngày 20
1/5/2021 · Kỷ Dậu21Ngày 21
2/5/2021 · Canh Tuất22Ngày 22
3/5/2021 · Tân Hợi23Ngày 23
4/5/2021 · Nhâm Tý24Ngày 24
5/5/2021 · Quý Sửu25Ngày 25
6/5/2021 · Giáp Dần26Ngày 26
7/5/2021 · Ất Mão27Ngày 27
8/5/2021 · Bính Thìn28Ngày 28
9/5/2021 · Đinh Tỵ29Ngày 29
10/5/2021 · Mậu Ngọ30Ngày 30
11/5/2021 · Kỷ Mùi
12/4/2021 · Canh Dần2Ngày 2
13/4/2021 · Tân Mão3Ngày 3
14/4/2021 · Nhâm Thìn4Ngày 4
15/4/2021 · Quý Tỵ5Ngày 5
16/4/2021 · Giáp Ngọ6Ngày 6
17/4/2021 · Ất Mùi7Ngày 7
18/4/2021 · Bính Thân8Ngày 8
19/4/2021 · Đinh Dậu9Ngày 9
20/4/2021 · Mậu Tuất10Ngày 10
21/4/2021 · Kỷ Hợi11Ngày 11
22/4/2021 · Canh Tý12Ngày 12
23/4/2021 · Tân Sửu13Ngày 13
24/4/2021 · Nhâm Dần14Ngày 14
25/4/2021 · Quý Mão15Ngày 15
26/4/2021 · Giáp Thìn16Ngày 16
27/4/2021 · Ất Tỵ17Ngày 17
28/4/2021 · Bính Ngọ18Ngày 18
29/4/2021 · Đinh Mùi19Ngày 19
30/4/2021 · Mậu Thân20Ngày 20
1/5/2021 · Kỷ Dậu21Ngày 21
2/5/2021 · Canh Tuất22Ngày 22
3/5/2021 · Tân Hợi23Ngày 23
4/5/2021 · Nhâm Tý24Ngày 24
5/5/2021 · Quý Sửu25Ngày 25
6/5/2021 · Giáp Dần26Ngày 26
7/5/2021 · Ất Mão27Ngày 27
8/5/2021 · Bính Thìn28Ngày 28
9/5/2021 · Đinh Tỵ29Ngày 29
10/5/2021 · Mậu Ngọ30Ngày 30
11/5/2021 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí