Lá số tử vi nữ sinh năm Tân Sửu 2021, giờ Tuất ngày 11 tháng 8 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tuất (19h–21h) ngày 11 tháng 8 năm Tân Sửu — dương lịch 17/9/2021 — có Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Đắc); Thân cư Tài Bạch (Mùi). Mộc tam cục, mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 3 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý13
Phụ Mẫu
Vũ Khúc (V)
Thiên Phủ (M)
Văn Xương KỵPhong CáoLinh TinhÂm SátThiên Tài
Mộc Dục58
Tân Sửu23
Phúc Đức
Thái Dương (Đ) Quyền
Thái Âm (Đ)
Địa KhôngHoả TinhHoa CáiPhá Toái
Quan Đới53
Canh Dần33
Điền Trạch
Tham Lang (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùVăn Khúc KhoaĐịa GiảiKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan61
Tân Mão43
Quan Lộc
Thiên Cơ (M)
Cự Môn (M) Lộc
Lưu HàHữu BậtThiên Giải
Đế Vượng85
Nhâm Thìn53
Nô Bộc
Tử Vi (V)
Thiên Tướng (V)
Thai PhụThiên HìnhĐẩu QuânThiên ThươngThiên La
Suy · Tuần · Triệt46
Quý Tỵ63
Thiên Di
Thiên Lương (H)
Quốc ẤnThiên PhúcBát ToạThiên QuýThiên KhốcLong Trì
Bệnh · Tuần · Triệt41
Giáp Ngọ73
Tật Ách
Thất Sát (M)
Thiên KhôiThiên TrùĐào HoaNguyệt ĐứcThiên Sứ
Tử61
Ất Mùi83
Tài Bạch · Thân
Vô chính diệu
Thiên NguyệtThiên Hư
Mộ45
Bính Thân93
Tử Tức
Liêm Trinh (V)
Đà LaThiên DiêuThiên YThiên HỷThiên Thọ
Tuyệt50
Đinh Dậu103
Phu Thê
Vô chính diệu
Lộc TồnThiên QuanĐịa KiếpTam ThaiÂn QuangPhượng CácGiải Thần
Thai62
Mậu Tuất113
Huynh Đệ
Phá Quân (Đ)
Kình DươngThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Dưỡng54
Kỷ Hợi3
Mệnh
Thiên Đồng (Đ)
Tả PhùThiên VuThiên Mã
Tràng Sinh62
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch17/9/2021 · giờ Tuất
Âm lịch11/8 · Tân Sửu
Tháng · ngày · giờĐinh Dậu · Mậu Thìn · Nhâm Tuất
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhBích Thượng Thổ
CụcMộc tam cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 7 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Kỷ Hợi)

62/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Tả Phù, Thiên Vu, Thiên Mã

Thiên Đồng thủ Mệnh cho người hiền, dễ gần, ưa hoà khí và không thích tranh hơn thua. Sách Việt gọi đây là sao "trước khó sau dễ": tuổi trẻ thường qua nhiều thay đổi, có khi lận đận, rồi mới tới lúc an nhàn. Thiên Đồng là sao Thuỷ thuộc chòm Nam Đẩu, sách gọi là phúc tinh và xếp vào nhóm có tính giải — gặp khó thường có lối ra, gặp người ghét thường có người thương bù lại.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thiên Đồng miếu ở Dần, Thân; vượng ở Tý; đắc ở Mão, Tỵ, Hợi. - Dần, Thân — Đồng Lương, Thiên Đồng miếu, Thiên Lương vượng, cung đối trống chính tinh: người hiền mà chín chắn, có lòng giúp người, hợp y, giáo dục, công tác xã hội. - Tý — Đồng Âm, cả hai vượng: dịu dàng, có duyên, tinh tế, đời khá êm; sách Việt hay ví như trăng sáng trên mặt nước. - Mão — Thiên Đồng một mình, đối Thái Âm miếu ở Dậu: người vui vẻ, khéo, được lòng người khác giới lẫn người lớn tuổi. - Tỵ, Hợi — đối Thiên Lương: tính hiền có thêm chút nguyên tắc; ở Hợi Thiên Đồng hành Thuỷ về đất Thuỷ, người mềm mỏng mà bền.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Mệnh: phúc tinh thủ mệnh, hiền và trước khó sau dễ ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Ất Mùi)

45/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Nguyệt, Thiên Hư

Cung Tài Bạch không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Phúc Đức đối diện. Trục Tài – Phúc nói chuyện tiền với chuyện tâm: cách mình kiếm và tiêu đi ra từ nếp nghĩ, nếp nhà, và ngược lại tiền bạc ổn hay không tác động thẳng vào sự yên trong lòng.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Tài Bạch: tiền mượn thế cung Phúc Đức, đến theo cơ hội, giữ bằng kỷ luật ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Tân Mão)

85/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Lưu Hà, Hữu Bật, Thiên Giải

Thiên Cơ

Thiên Cơ ở cung Quan Lộc là sao của người lập kế hoạch: tham mưu, phân tích, kỹ thuật, lập trình, kế toán, nghiên cứu, giảng dạy. Họ giỏi nhất khi có một bài toán để giải và có người khác lo phần đối ngoại.

Cung sự nghiệp gặp Thiên Cơ ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất là miếu; ở Tỵ, Thân là vượng; ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi là đắc. - Thìn, Tuất — Cơ Lương: vai cố vấn lâu năm, được tin vì vừa giỏi vừa có tâm. - Mão, Dậu — Cự Cơ: nghề dùng lời nói, lý lẽ; dễ thành người phát ngôn của đơn vị. - Thân — Cơ Âm: nghề tỉ mỉ — thiết kế, tài chính, nghiên cứu dữ liệu. - Tỵ — đối Thái Âm miếu: nghề làm việc độc lập, cần tập trung dài. - Tý, Ngọ — đối Cự Môn: nghề nói và viết, báo chí, đào tạo. - Sửu, Mùi — đối Thiên Lương: nghề có tính phục vụ, chăm sóc, y tế, giáo dục.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Quan Lộc: người lập kế hoạch, giỏi nhất khi có bài toán ›

Cự Môn

Cung Quan Lộc là một trong những chỗ Cự Môn phát huy rõ nhất. Ở đây, sao chủ lời nói và soi xét trở thành nghề: luật, xét xử, giảng dạy, báo chí, ngoại giao, thẩm định, kiểm toán, chăm sóc khách hàng, tham vấn tâm lý, chẩn đoán trong y khoa, kiểm thử phần mềm.

Ở Dần, Cự Nhật vượng là cách đẹp cho nghề có tiếng nói công khai — giảng viên, người phát ngôn, luật sư tranh tụng. Toàn Thư đại ý khen Cự Nhật đồng cung là cách có danh, *quan phong tam đại*.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Quan Lộc: nghề sống bằng lý lẽ và câu chữ ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Đinh Dậu)

62/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lộc Tồn, Thiên Quan, Địa Kiếp, Tam Thai, Ân Quang, Phượng Các, Giải Thần

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Thiên Di (Quý Tỵ)

41/100

Chính tinh: Thiên Lương (Hãm) · Quốc Ấn, Thiên Phúc, Bát Toạ, Thiên Quý, Thiên Khốc, Long Trì

Cung Thiên Di là cung của người khi bước ra khỏi nhà: đi làm, đi xa, gặp người lạ, và hình ảnh của mình trong mắt người không quen. Thiên Lương ở đây cho cái thế được tin.

Thiên Di ở Tỵ, Hợi, Dậu là Lương hãm. Tỵ Hợi là chỗ sách hay nhắc chữ "phiêu".

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Thiên Di: ra ngoài được người lớn nâng, hay được nhờ phân xử ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tuất ngày 11 tháng 8 năm Tân Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Kỷ Hợi, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Đồng (Đắc). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Mùi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 8 giờ Tuất đều có Mệnh ở Hợi.

Ngày 11 tháng 8 năm Tân Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 17/9/2021 dương lịch — ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Dậu, năm Tân Sửu. Giờ Tuất ngày này là giờ Nhâm Tuất.

Tuổi Tân Sửu 2021 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Sửu có mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Mộc tam cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Quan Lộc; Hoá Quyền: Thái Dương tại Phúc Đức; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Phụ Mẫu. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tuất nói chung (lấy 20h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.