Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Tân Sửu 2021
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/10/2021 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/10/2021 · Đinh Hợi2Ngày 2
7/10/2021 · Mậu Tý3Ngày 3
8/10/2021 · Kỷ Sửu4Ngày 4
9/10/2021 · Canh Dần5Ngày 5
10/10/2021 · Tân Mão6Ngày 6
11/10/2021 · Nhâm Thìn7Ngày 7
12/10/2021 · Quý Tỵ8Ngày 8
13/10/2021 · Giáp Ngọ9Ngày 9
14/10/2021 · Ất Mùi10Ngày 10
15/10/2021 · Bính Thân11Ngày 11
16/10/2021 · Đinh Dậu12Ngày 12
17/10/2021 · Mậu Tuất13Ngày 13
18/10/2021 · Kỷ Hợi14Ngày 14
19/10/2021 · Canh Tý15Ngày 15
20/10/2021 · Tân Sửu16Ngày 16
21/10/2021 · Nhâm Dần17Ngày 17
22/10/2021 · Quý Mão18Ngày 18
23/10/2021 · Giáp Thìn19Ngày 19
24/10/2021 · Ất Tỵ20Ngày 20
25/10/2021 · Bính Ngọ21Ngày 21
26/10/2021 · Đinh Mùi22Ngày 22
27/10/2021 · Mậu Thân23Ngày 23
28/10/2021 · Kỷ Dậu24Ngày 24
29/10/2021 · Canh Tuất25Ngày 25
30/10/2021 · Tân Hợi26Ngày 26
31/10/2021 · Nhâm Tý27Ngày 27
1/11/2021 · Quý Sửu28Ngày 28
2/11/2021 · Giáp Dần29Ngày 29
3/11/2021 · Ất Mão30Ngày 30
4/11/2021 · Bính Thìn
6/10/2021 · Đinh Hợi2Ngày 2
7/10/2021 · Mậu Tý3Ngày 3
8/10/2021 · Kỷ Sửu4Ngày 4
9/10/2021 · Canh Dần5Ngày 5
10/10/2021 · Tân Mão6Ngày 6
11/10/2021 · Nhâm Thìn7Ngày 7
12/10/2021 · Quý Tỵ8Ngày 8
13/10/2021 · Giáp Ngọ9Ngày 9
14/10/2021 · Ất Mùi10Ngày 10
15/10/2021 · Bính Thân11Ngày 11
16/10/2021 · Đinh Dậu12Ngày 12
17/10/2021 · Mậu Tuất13Ngày 13
18/10/2021 · Kỷ Hợi14Ngày 14
19/10/2021 · Canh Tý15Ngày 15
20/10/2021 · Tân Sửu16Ngày 16
21/10/2021 · Nhâm Dần17Ngày 17
22/10/2021 · Quý Mão18Ngày 18
23/10/2021 · Giáp Thìn19Ngày 19
24/10/2021 · Ất Tỵ20Ngày 20
25/10/2021 · Bính Ngọ21Ngày 21
26/10/2021 · Đinh Mùi22Ngày 22
27/10/2021 · Mậu Thân23Ngày 23
28/10/2021 · Kỷ Dậu24Ngày 24
29/10/2021 · Canh Tuất25Ngày 25
30/10/2021 · Tân Hợi26Ngày 26
31/10/2021 · Nhâm Tý27Ngày 27
1/11/2021 · Quý Sửu28Ngày 28
2/11/2021 · Giáp Dần29Ngày 29
3/11/2021 · Ất Mão30Ngày 30
4/11/2021 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí