Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 1/2/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
1/2/2022 · Ất Dậu2Ngày 2
2/2/2022 · Bính Tuất3Ngày 3
3/2/2022 · Đinh Hợi4Ngày 4
4/2/2022 · Mậu Tý5Ngày 5
5/2/2022 · Kỷ Sửu6Ngày 6
6/2/2022 · Canh Dần7Ngày 7
7/2/2022 · Tân Mão8Ngày 8
8/2/2022 · Nhâm Thìn9Ngày 9
9/2/2022 · Quý Tỵ10Ngày 10
10/2/2022 · Giáp Ngọ11Ngày 11
11/2/2022 · Ất Mùi12Ngày 12
12/2/2022 · Bính Thân13Ngày 13
13/2/2022 · Đinh Dậu14Ngày 14
14/2/2022 · Mậu Tuất15Ngày 15
15/2/2022 · Kỷ Hợi16Ngày 16
16/2/2022 · Canh Tý17Ngày 17
17/2/2022 · Tân Sửu18Ngày 18
18/2/2022 · Nhâm Dần19Ngày 19
19/2/2022 · Quý Mão20Ngày 20
20/2/2022 · Giáp Thìn21Ngày 21
21/2/2022 · Ất Tỵ22Ngày 22
22/2/2022 · Bính Ngọ23Ngày 23
23/2/2022 · Đinh Mùi24Ngày 24
24/2/2022 · Mậu Thân25Ngày 25
25/2/2022 · Kỷ Dậu26Ngày 26
26/2/2022 · Canh Tuất27Ngày 27
27/2/2022 · Tân Hợi28Ngày 28
28/2/2022 · Nhâm Tý29Ngày 29
1/3/2022 · Quý Sửu30Ngày 30
2/3/2022 · Giáp Dần
1/2/2022 · Ất Dậu2Ngày 2
2/2/2022 · Bính Tuất3Ngày 3
3/2/2022 · Đinh Hợi4Ngày 4
4/2/2022 · Mậu Tý5Ngày 5
5/2/2022 · Kỷ Sửu6Ngày 6
6/2/2022 · Canh Dần7Ngày 7
7/2/2022 · Tân Mão8Ngày 8
8/2/2022 · Nhâm Thìn9Ngày 9
9/2/2022 · Quý Tỵ10Ngày 10
10/2/2022 · Giáp Ngọ11Ngày 11
11/2/2022 · Ất Mùi12Ngày 12
12/2/2022 · Bính Thân13Ngày 13
13/2/2022 · Đinh Dậu14Ngày 14
14/2/2022 · Mậu Tuất15Ngày 15
15/2/2022 · Kỷ Hợi16Ngày 16
16/2/2022 · Canh Tý17Ngày 17
17/2/2022 · Tân Sửu18Ngày 18
18/2/2022 · Nhâm Dần19Ngày 19
19/2/2022 · Quý Mão20Ngày 20
20/2/2022 · Giáp Thìn21Ngày 21
21/2/2022 · Ất Tỵ22Ngày 22
22/2/2022 · Bính Ngọ23Ngày 23
23/2/2022 · Đinh Mùi24Ngày 24
24/2/2022 · Mậu Thân25Ngày 25
25/2/2022 · Kỷ Dậu26Ngày 26
26/2/2022 · Canh Tuất27Ngày 27
27/2/2022 · Tân Hợi28Ngày 28
28/2/2022 · Nhâm Tý29Ngày 29
1/3/2022 · Quý Sửu30Ngày 30
2/3/2022 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí