Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 10 âm lịch là tháng Tân Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/10/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/10/2022 · Tân Hợi2Ngày 2
26/10/2022 · Nhâm Tý3Ngày 3
27/10/2022 · Quý Sửu4Ngày 4
28/10/2022 · Giáp Dần5Ngày 5
29/10/2022 · Ất Mão6Ngày 6
30/10/2022 · Bính Thìn7Ngày 7
31/10/2022 · Đinh Tỵ8Ngày 8
1/11/2022 · Mậu Ngọ9Ngày 9
2/11/2022 · Kỷ Mùi10Ngày 10
3/11/2022 · Canh Thân11Ngày 11
4/11/2022 · Tân Dậu12Ngày 12
5/11/2022 · Nhâm Tuất13Ngày 13
6/11/2022 · Quý Hợi14Ngày 14
7/11/2022 · Giáp Tý15Ngày 15
8/11/2022 · Ất Sửu16Ngày 16
9/11/2022 · Bính Dần17Ngày 17
10/11/2022 · Đinh Mão18Ngày 18
11/11/2022 · Mậu Thìn19Ngày 19
12/11/2022 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
13/11/2022 · Canh Ngọ21Ngày 21
14/11/2022 · Tân Mùi22Ngày 22
15/11/2022 · Nhâm Thân23Ngày 23
16/11/2022 · Quý Dậu24Ngày 24
17/11/2022 · Giáp Tuất25Ngày 25
18/11/2022 · Ất Hợi26Ngày 26
19/11/2022 · Bính Tý27Ngày 27
20/11/2022 · Đinh Sửu28Ngày 28
21/11/2022 · Mậu Dần29Ngày 29
22/11/2022 · Kỷ Mão30Ngày 30
23/11/2022 · Canh Thìn
25/10/2022 · Tân Hợi2Ngày 2
26/10/2022 · Nhâm Tý3Ngày 3
27/10/2022 · Quý Sửu4Ngày 4
28/10/2022 · Giáp Dần5Ngày 5
29/10/2022 · Ất Mão6Ngày 6
30/10/2022 · Bính Thìn7Ngày 7
31/10/2022 · Đinh Tỵ8Ngày 8
1/11/2022 · Mậu Ngọ9Ngày 9
2/11/2022 · Kỷ Mùi10Ngày 10
3/11/2022 · Canh Thân11Ngày 11
4/11/2022 · Tân Dậu12Ngày 12
5/11/2022 · Nhâm Tuất13Ngày 13
6/11/2022 · Quý Hợi14Ngày 14
7/11/2022 · Giáp Tý15Ngày 15
8/11/2022 · Ất Sửu16Ngày 16
9/11/2022 · Bính Dần17Ngày 17
10/11/2022 · Đinh Mão18Ngày 18
11/11/2022 · Mậu Thìn19Ngày 19
12/11/2022 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
13/11/2022 · Canh Ngọ21Ngày 21
14/11/2022 · Tân Mùi22Ngày 22
15/11/2022 · Nhâm Thân23Ngày 23
16/11/2022 · Quý Dậu24Ngày 24
17/11/2022 · Giáp Tuất25Ngày 25
18/11/2022 · Ất Hợi26Ngày 26
19/11/2022 · Bính Tý27Ngày 27
20/11/2022 · Đinh Sửu28Ngày 28
21/11/2022 · Mậu Dần29Ngày 29
22/11/2022 · Kỷ Mão30Ngày 30
23/11/2022 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí