Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/3/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/3/2022 · Ất Mão2Ngày 2
4/3/2022 · Bính Thìn3Ngày 3
5/3/2022 · Đinh Tỵ4Ngày 4
6/3/2022 · Mậu Ngọ5Ngày 5
7/3/2022 · Kỷ Mùi6Ngày 6
8/3/2022 · Canh Thân7Ngày 7
9/3/2022 · Tân Dậu8Ngày 8
10/3/2022 · Nhâm Tuất9Ngày 9
11/3/2022 · Quý Hợi10Ngày 10
12/3/2022 · Giáp Tý11Ngày 11
13/3/2022 · Ất Sửu12Ngày 12
14/3/2022 · Bính Dần13Ngày 13
15/3/2022 · Đinh Mão14Ngày 14
16/3/2022 · Mậu Thìn15Ngày 15
17/3/2022 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
18/3/2022 · Canh Ngọ17Ngày 17
19/3/2022 · Tân Mùi18Ngày 18
20/3/2022 · Nhâm Thân19Ngày 19
21/3/2022 · Quý Dậu20Ngày 20
22/3/2022 · Giáp Tuất21Ngày 21
23/3/2022 · Ất Hợi22Ngày 22
24/3/2022 · Bính Tý23Ngày 23
25/3/2022 · Đinh Sửu24Ngày 24
26/3/2022 · Mậu Dần25Ngày 25
27/3/2022 · Kỷ Mão26Ngày 26
28/3/2022 · Canh Thìn27Ngày 27
29/3/2022 · Tân Tỵ28Ngày 28
30/3/2022 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
31/3/2022 · Quý Mùi
3/3/2022 · Ất Mão2Ngày 2
4/3/2022 · Bính Thìn3Ngày 3
5/3/2022 · Đinh Tỵ4Ngày 4
6/3/2022 · Mậu Ngọ5Ngày 5
7/3/2022 · Kỷ Mùi6Ngày 6
8/3/2022 · Canh Thân7Ngày 7
9/3/2022 · Tân Dậu8Ngày 8
10/3/2022 · Nhâm Tuất9Ngày 9
11/3/2022 · Quý Hợi10Ngày 10
12/3/2022 · Giáp Tý11Ngày 11
13/3/2022 · Ất Sửu12Ngày 12
14/3/2022 · Bính Dần13Ngày 13
15/3/2022 · Đinh Mão14Ngày 14
16/3/2022 · Mậu Thìn15Ngày 15
17/3/2022 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
18/3/2022 · Canh Ngọ17Ngày 17
19/3/2022 · Tân Mùi18Ngày 18
20/3/2022 · Nhâm Thân19Ngày 19
21/3/2022 · Quý Dậu20Ngày 20
22/3/2022 · Giáp Tuất21Ngày 21
23/3/2022 · Ất Hợi22Ngày 22
24/3/2022 · Bính Tý23Ngày 23
25/3/2022 · Đinh Sửu24Ngày 24
26/3/2022 · Mậu Dần25Ngày 25
27/3/2022 · Kỷ Mão26Ngày 26
28/3/2022 · Canh Thìn27Ngày 27
29/3/2022 · Tân Tỵ28Ngày 28
30/3/2022 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
31/3/2022 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí