Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/5/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/5/2022 · Quý Mùi2Ngày 2
31/5/2022 · Giáp Thân3Ngày 3
1/6/2022 · Ất Dậu4Ngày 4
2/6/2022 · Bính Tuất5Ngày 5
3/6/2022 · Đinh Hợi6Ngày 6
4/6/2022 · Mậu Tý7Ngày 7
5/6/2022 · Kỷ Sửu8Ngày 8
6/6/2022 · Canh Dần9Ngày 9
7/6/2022 · Tân Mão10Ngày 10
8/6/2022 · Nhâm Thìn11Ngày 11
9/6/2022 · Quý Tỵ12Ngày 12
10/6/2022 · Giáp Ngọ13Ngày 13
11/6/2022 · Ất Mùi14Ngày 14
12/6/2022 · Bính Thân15Ngày 15
13/6/2022 · Đinh Dậu16Ngày 16
14/6/2022 · Mậu Tuất17Ngày 17
15/6/2022 · Kỷ Hợi18Ngày 18
16/6/2022 · Canh Tý19Ngày 19
17/6/2022 · Tân Sửu20Ngày 20
18/6/2022 · Nhâm Dần21Ngày 21
19/6/2022 · Quý Mão22Ngày 22
20/6/2022 · Giáp Thìn23Ngày 23
21/6/2022 · Ất Tỵ24Ngày 24
22/6/2022 · Bính Ngọ25Ngày 25
23/6/2022 · Đinh Mùi26Ngày 26
24/6/2022 · Mậu Thân27Ngày 27
25/6/2022 · Kỷ Dậu28Ngày 28
26/6/2022 · Canh Tuất29Ngày 29
27/6/2022 · Tân Hợi30Ngày 30
28/6/2022 · Nhâm Tý
30/5/2022 · Quý Mùi2Ngày 2
31/5/2022 · Giáp Thân3Ngày 3
1/6/2022 · Ất Dậu4Ngày 4
2/6/2022 · Bính Tuất5Ngày 5
3/6/2022 · Đinh Hợi6Ngày 6
4/6/2022 · Mậu Tý7Ngày 7
5/6/2022 · Kỷ Sửu8Ngày 8
6/6/2022 · Canh Dần9Ngày 9
7/6/2022 · Tân Mão10Ngày 10
8/6/2022 · Nhâm Thìn11Ngày 11
9/6/2022 · Quý Tỵ12Ngày 12
10/6/2022 · Giáp Ngọ13Ngày 13
11/6/2022 · Ất Mùi14Ngày 14
12/6/2022 · Bính Thân15Ngày 15
13/6/2022 · Đinh Dậu16Ngày 16
14/6/2022 · Mậu Tuất17Ngày 17
15/6/2022 · Kỷ Hợi18Ngày 18
16/6/2022 · Canh Tý19Ngày 19
17/6/2022 · Tân Sửu20Ngày 20
18/6/2022 · Nhâm Dần21Ngày 21
19/6/2022 · Quý Mão22Ngày 22
20/6/2022 · Giáp Thìn23Ngày 23
21/6/2022 · Ất Tỵ24Ngày 24
22/6/2022 · Bính Ngọ25Ngày 25
23/6/2022 · Đinh Mùi26Ngày 26
24/6/2022 · Mậu Thân27Ngày 27
25/6/2022 · Kỷ Dậu28Ngày 28
26/6/2022 · Canh Tuất29Ngày 29
27/6/2022 · Tân Hợi30Ngày 30
28/6/2022 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí