Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/6/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/6/2022 · Quý Sửu2Ngày 2
30/6/2022 · Giáp Dần3Ngày 3
1/7/2022 · Ất Mão4Ngày 4
2/7/2022 · Bính Thìn5Ngày 5
3/7/2022 · Đinh Tỵ6Ngày 6
4/7/2022 · Mậu Ngọ7Ngày 7
5/7/2022 · Kỷ Mùi8Ngày 8
6/7/2022 · Canh Thân9Ngày 9
7/7/2022 · Tân Dậu10Ngày 10
8/7/2022 · Nhâm Tuất11Ngày 11
9/7/2022 · Quý Hợi12Ngày 12
10/7/2022 · Giáp Tý13Ngày 13
11/7/2022 · Ất Sửu14Ngày 14
12/7/2022 · Bính Dần15Ngày 15
13/7/2022 · Đinh Mão16Ngày 16
14/7/2022 · Mậu Thìn17Ngày 17
15/7/2022 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
16/7/2022 · Canh Ngọ19Ngày 19
17/7/2022 · Tân Mùi20Ngày 20
18/7/2022 · Nhâm Thân21Ngày 21
19/7/2022 · Quý Dậu22Ngày 22
20/7/2022 · Giáp Tuất23Ngày 23
21/7/2022 · Ất Hợi24Ngày 24
22/7/2022 · Bính Tý25Ngày 25
23/7/2022 · Đinh Sửu26Ngày 26
24/7/2022 · Mậu Dần27Ngày 27
25/7/2022 · Kỷ Mão28Ngày 28
26/7/2022 · Canh Thìn29Ngày 29
27/7/2022 · Tân Tỵ30Ngày 30
28/7/2022 · Nhâm Ngọ
29/6/2022 · Quý Sửu2Ngày 2
30/6/2022 · Giáp Dần3Ngày 3
1/7/2022 · Ất Mão4Ngày 4
2/7/2022 · Bính Thìn5Ngày 5
3/7/2022 · Đinh Tỵ6Ngày 6
4/7/2022 · Mậu Ngọ7Ngày 7
5/7/2022 · Kỷ Mùi8Ngày 8
6/7/2022 · Canh Thân9Ngày 9
7/7/2022 · Tân Dậu10Ngày 10
8/7/2022 · Nhâm Tuất11Ngày 11
9/7/2022 · Quý Hợi12Ngày 12
10/7/2022 · Giáp Tý13Ngày 13
11/7/2022 · Ất Sửu14Ngày 14
12/7/2022 · Bính Dần15Ngày 15
13/7/2022 · Đinh Mão16Ngày 16
14/7/2022 · Mậu Thìn17Ngày 17
15/7/2022 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
16/7/2022 · Canh Ngọ19Ngày 19
17/7/2022 · Tân Mùi20Ngày 20
18/7/2022 · Nhâm Thân21Ngày 21
19/7/2022 · Quý Dậu22Ngày 22
20/7/2022 · Giáp Tuất23Ngày 23
21/7/2022 · Ất Hợi24Ngày 24
22/7/2022 · Bính Tý25Ngày 25
23/7/2022 · Đinh Sửu26Ngày 26
24/7/2022 · Mậu Dần27Ngày 27
25/7/2022 · Kỷ Mão28Ngày 28
26/7/2022 · Canh Thìn29Ngày 29
27/7/2022 · Tân Tỵ30Ngày 30
28/7/2022 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí