Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Nhâm Dần 2022
Tháng 9 âm lịch là tháng Canh Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 26/9/2022 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/9/2022 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
27/9/2022 · Quý Mùi3Ngày 3
28/9/2022 · Giáp Thân4Ngày 4
29/9/2022 · Ất Dậu5Ngày 5
30/9/2022 · Bính Tuất6Ngày 6
1/10/2022 · Đinh Hợi7Ngày 7
2/10/2022 · Mậu Tý8Ngày 8
3/10/2022 · Kỷ Sửu9Ngày 9
4/10/2022 · Canh Dần10Ngày 10
5/10/2022 · Tân Mão11Ngày 11
6/10/2022 · Nhâm Thìn12Ngày 12
7/10/2022 · Quý Tỵ13Ngày 13
8/10/2022 · Giáp Ngọ14Ngày 14
9/10/2022 · Ất Mùi15Ngày 15
10/10/2022 · Bính Thân16Ngày 16
11/10/2022 · Đinh Dậu17Ngày 17
12/10/2022 · Mậu Tuất18Ngày 18
13/10/2022 · Kỷ Hợi19Ngày 19
14/10/2022 · Canh Tý20Ngày 20
15/10/2022 · Tân Sửu21Ngày 21
16/10/2022 · Nhâm Dần22Ngày 22
17/10/2022 · Quý Mão23Ngày 23
18/10/2022 · Giáp Thìn24Ngày 24
19/10/2022 · Ất Tỵ25Ngày 25
20/10/2022 · Bính Ngọ26Ngày 26
21/10/2022 · Đinh Mùi27Ngày 27
22/10/2022 · Mậu Thân28Ngày 28
23/10/2022 · Kỷ Dậu29Ngày 29
24/10/2022 · Canh Tuất
26/9/2022 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
27/9/2022 · Quý Mùi3Ngày 3
28/9/2022 · Giáp Thân4Ngày 4
29/9/2022 · Ất Dậu5Ngày 5
30/9/2022 · Bính Tuất6Ngày 6
1/10/2022 · Đinh Hợi7Ngày 7
2/10/2022 · Mậu Tý8Ngày 8
3/10/2022 · Kỷ Sửu9Ngày 9
4/10/2022 · Canh Dần10Ngày 10
5/10/2022 · Tân Mão11Ngày 11
6/10/2022 · Nhâm Thìn12Ngày 12
7/10/2022 · Quý Tỵ13Ngày 13
8/10/2022 · Giáp Ngọ14Ngày 14
9/10/2022 · Ất Mùi15Ngày 15
10/10/2022 · Bính Thân16Ngày 16
11/10/2022 · Đinh Dậu17Ngày 17
12/10/2022 · Mậu Tuất18Ngày 18
13/10/2022 · Kỷ Hợi19Ngày 19
14/10/2022 · Canh Tý20Ngày 20
15/10/2022 · Tân Sửu21Ngày 21
16/10/2022 · Nhâm Dần22Ngày 22
17/10/2022 · Quý Mão23Ngày 23
18/10/2022 · Giáp Thìn24Ngày 24
19/10/2022 · Ất Tỵ25Ngày 25
20/10/2022 · Bính Ngọ26Ngày 26
21/10/2022 · Đinh Mùi27Ngày 27
22/10/2022 · Mậu Thân28Ngày 28
23/10/2022 · Kỷ Dậu29Ngày 29
24/10/2022 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí