Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Quý Mão 2023
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 22/1/2023 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/1/2023 · Canh Thìn2Ngày 2
23/1/2023 · Tân Tỵ3Ngày 3
24/1/2023 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
25/1/2023 · Quý Mùi5Ngày 5
26/1/2023 · Giáp Thân6Ngày 6
27/1/2023 · Ất Dậu7Ngày 7
28/1/2023 · Bính Tuất8Ngày 8
29/1/2023 · Đinh Hợi9Ngày 9
30/1/2023 · Mậu Tý10Ngày 10
31/1/2023 · Kỷ Sửu11Ngày 11
1/2/2023 · Canh Dần12Ngày 12
2/2/2023 · Tân Mão13Ngày 13
3/2/2023 · Nhâm Thìn14Ngày 14
4/2/2023 · Quý Tỵ15Ngày 15
5/2/2023 · Giáp Ngọ16Ngày 16
6/2/2023 · Ất Mùi17Ngày 17
7/2/2023 · Bính Thân18Ngày 18
8/2/2023 · Đinh Dậu19Ngày 19
9/2/2023 · Mậu Tuất20Ngày 20
10/2/2023 · Kỷ Hợi21Ngày 21
11/2/2023 · Canh Tý22Ngày 22
12/2/2023 · Tân Sửu23Ngày 23
13/2/2023 · Nhâm Dần24Ngày 24
14/2/2023 · Quý Mão25Ngày 25
15/2/2023 · Giáp Thìn26Ngày 26
16/2/2023 · Ất Tỵ27Ngày 27
17/2/2023 · Bính Ngọ28Ngày 28
18/2/2023 · Đinh Mùi29Ngày 29
19/2/2023 · Mậu Thân
22/1/2023 · Canh Thìn2Ngày 2
23/1/2023 · Tân Tỵ3Ngày 3
24/1/2023 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
25/1/2023 · Quý Mùi5Ngày 5
26/1/2023 · Giáp Thân6Ngày 6
27/1/2023 · Ất Dậu7Ngày 7
28/1/2023 · Bính Tuất8Ngày 8
29/1/2023 · Đinh Hợi9Ngày 9
30/1/2023 · Mậu Tý10Ngày 10
31/1/2023 · Kỷ Sửu11Ngày 11
1/2/2023 · Canh Dần12Ngày 12
2/2/2023 · Tân Mão13Ngày 13
3/2/2023 · Nhâm Thìn14Ngày 14
4/2/2023 · Quý Tỵ15Ngày 15
5/2/2023 · Giáp Ngọ16Ngày 16
6/2/2023 · Ất Mùi17Ngày 17
7/2/2023 · Bính Thân18Ngày 18
8/2/2023 · Đinh Dậu19Ngày 19
9/2/2023 · Mậu Tuất20Ngày 20
10/2/2023 · Kỷ Hợi21Ngày 21
11/2/2023 · Canh Tý22Ngày 22
12/2/2023 · Tân Sửu23Ngày 23
13/2/2023 · Nhâm Dần24Ngày 24
14/2/2023 · Quý Mão25Ngày 25
15/2/2023 · Giáp Thìn26Ngày 26
16/2/2023 · Ất Tỵ27Ngày 27
17/2/2023 · Bính Ngọ28Ngày 28
18/2/2023 · Đinh Mùi29Ngày 29
19/2/2023 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí