Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Quý Mão 2023
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/11/2023 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/11/2023 · Ất Hợi2Ngày 2
14/11/2023 · Bính Tý3Ngày 3
15/11/2023 · Đinh Sửu4Ngày 4
16/11/2023 · Mậu Dần5Ngày 5
17/11/2023 · Kỷ Mão6Ngày 6
18/11/2023 · Canh Thìn7Ngày 7
19/11/2023 · Tân Tỵ8Ngày 8
20/11/2023 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
21/11/2023 · Quý Mùi10Ngày 10
22/11/2023 · Giáp Thân11Ngày 11
23/11/2023 · Ất Dậu12Ngày 12
24/11/2023 · Bính Tuất13Ngày 13
25/11/2023 · Đinh Hợi14Ngày 14
26/11/2023 · Mậu Tý15Ngày 15
27/11/2023 · Kỷ Sửu16Ngày 16
28/11/2023 · Canh Dần17Ngày 17
29/11/2023 · Tân Mão18Ngày 18
30/11/2023 · Nhâm Thìn19Ngày 19
1/12/2023 · Quý Tỵ20Ngày 20
2/12/2023 · Giáp Ngọ21Ngày 21
3/12/2023 · Ất Mùi22Ngày 22
4/12/2023 · Bính Thân23Ngày 23
5/12/2023 · Đinh Dậu24Ngày 24
6/12/2023 · Mậu Tuất25Ngày 25
7/12/2023 · Kỷ Hợi26Ngày 26
8/12/2023 · Canh Tý27Ngày 27
9/12/2023 · Tân Sửu28Ngày 28
10/12/2023 · Nhâm Dần29Ngày 29
11/12/2023 · Quý Mão30Ngày 30
12/12/2023 · Giáp Thìn
13/11/2023 · Ất Hợi2Ngày 2
14/11/2023 · Bính Tý3Ngày 3
15/11/2023 · Đinh Sửu4Ngày 4
16/11/2023 · Mậu Dần5Ngày 5
17/11/2023 · Kỷ Mão6Ngày 6
18/11/2023 · Canh Thìn7Ngày 7
19/11/2023 · Tân Tỵ8Ngày 8
20/11/2023 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
21/11/2023 · Quý Mùi10Ngày 10
22/11/2023 · Giáp Thân11Ngày 11
23/11/2023 · Ất Dậu12Ngày 12
24/11/2023 · Bính Tuất13Ngày 13
25/11/2023 · Đinh Hợi14Ngày 14
26/11/2023 · Mậu Tý15Ngày 15
27/11/2023 · Kỷ Sửu16Ngày 16
28/11/2023 · Canh Dần17Ngày 17
29/11/2023 · Tân Mão18Ngày 18
30/11/2023 · Nhâm Thìn19Ngày 19
1/12/2023 · Quý Tỵ20Ngày 20
2/12/2023 · Giáp Ngọ21Ngày 21
3/12/2023 · Ất Mùi22Ngày 22
4/12/2023 · Bính Thân23Ngày 23
5/12/2023 · Đinh Dậu24Ngày 24
6/12/2023 · Mậu Tuất25Ngày 25
7/12/2023 · Kỷ Hợi26Ngày 26
8/12/2023 · Canh Tý27Ngày 27
9/12/2023 · Tân Sửu28Ngày 28
10/12/2023 · Nhâm Dần29Ngày 29
11/12/2023 · Quý Mão30Ngày 30
12/12/2023 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí