Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Quý Mão 2023
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/1/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/1/2024 · Giáp Tuất2Ngày 2
12/1/2024 · Ất Hợi3Ngày 3
13/1/2024 · Bính Tý4Ngày 4
14/1/2024 · Đinh Sửu5Ngày 5
15/1/2024 · Mậu Dần6Ngày 6
16/1/2024 · Kỷ Mão7Ngày 7
17/1/2024 · Canh Thìn8Ngày 8
18/1/2024 · Tân Tỵ9Ngày 9
19/1/2024 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
20/1/2024 · Quý Mùi11Ngày 11
21/1/2024 · Giáp Thân12Ngày 12
22/1/2024 · Ất Dậu13Ngày 13
23/1/2024 · Bính Tuất14Ngày 14
24/1/2024 · Đinh Hợi15Ngày 15
25/1/2024 · Mậu Tý16Ngày 16
26/1/2024 · Kỷ Sửu17Ngày 17
27/1/2024 · Canh Dần18Ngày 18
28/1/2024 · Tân Mão19Ngày 19
29/1/2024 · Nhâm Thìn20Ngày 20
30/1/2024 · Quý Tỵ21Ngày 21
31/1/2024 · Giáp Ngọ22Ngày 22
1/2/2024 · Ất Mùi23Ngày 23
2/2/2024 · Bính Thân24Ngày 24
3/2/2024 · Đinh Dậu25Ngày 25
4/2/2024 · Mậu Tuất26Ngày 26
5/2/2024 · Kỷ Hợi27Ngày 27
6/2/2024 · Canh Tý28Ngày 28
7/2/2024 · Tân Sửu29Ngày 29
8/2/2024 · Nhâm Dần30Ngày 30
9/2/2024 · Quý Mão
11/1/2024 · Giáp Tuất2Ngày 2
12/1/2024 · Ất Hợi3Ngày 3
13/1/2024 · Bính Tý4Ngày 4
14/1/2024 · Đinh Sửu5Ngày 5
15/1/2024 · Mậu Dần6Ngày 6
16/1/2024 · Kỷ Mão7Ngày 7
17/1/2024 · Canh Thìn8Ngày 8
18/1/2024 · Tân Tỵ9Ngày 9
19/1/2024 · Nhâm Ngọ10Ngày 10
20/1/2024 · Quý Mùi11Ngày 11
21/1/2024 · Giáp Thân12Ngày 12
22/1/2024 · Ất Dậu13Ngày 13
23/1/2024 · Bính Tuất14Ngày 14
24/1/2024 · Đinh Hợi15Ngày 15
25/1/2024 · Mậu Tý16Ngày 16
26/1/2024 · Kỷ Sửu17Ngày 17
27/1/2024 · Canh Dần18Ngày 18
28/1/2024 · Tân Mão19Ngày 19
29/1/2024 · Nhâm Thìn20Ngày 20
30/1/2024 · Quý Tỵ21Ngày 21
31/1/2024 · Giáp Ngọ22Ngày 22
1/2/2024 · Ất Mùi23Ngày 23
2/2/2024 · Bính Thân24Ngày 24
3/2/2024 · Đinh Dậu25Ngày 25
4/2/2024 · Mậu Tuất26Ngày 26
5/2/2024 · Kỷ Hợi27Ngày 27
6/2/2024 · Canh Tý28Ngày 28
7/2/2024 · Tân Sửu29Ngày 29
8/2/2024 · Nhâm Dần30Ngày 30
9/2/2024 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí