Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Quý Mão 2023
Tháng 2 âm lịch là tháng Ất Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/2/2023 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/2/2023 · Kỷ Dậu2Ngày 2
21/2/2023 · Canh Tuất3Ngày 3
22/2/2023 · Tân Hợi4Ngày 4
23/2/2023 · Nhâm Tý5Ngày 5
24/2/2023 · Quý Sửu6Ngày 6
25/2/2023 · Giáp Dần7Ngày 7
26/2/2023 · Ất Mão8Ngày 8
27/2/2023 · Bính Thìn9Ngày 9
28/2/2023 · Đinh Tỵ10Ngày 10
1/3/2023 · Mậu Ngọ11Ngày 11
2/3/2023 · Kỷ Mùi12Ngày 12
3/3/2023 · Canh Thân13Ngày 13
4/3/2023 · Tân Dậu14Ngày 14
5/3/2023 · Nhâm Tuất15Ngày 15
6/3/2023 · Quý Hợi16Ngày 16
7/3/2023 · Giáp Tý17Ngày 17
8/3/2023 · Ất Sửu18Ngày 18
9/3/2023 · Bính Dần19Ngày 19
10/3/2023 · Đinh Mão20Ngày 20
11/3/2023 · Mậu Thìn21Ngày 21
12/3/2023 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
13/3/2023 · Canh Ngọ23Ngày 23
14/3/2023 · Tân Mùi24Ngày 24
15/3/2023 · Nhâm Thân25Ngày 25
16/3/2023 · Quý Dậu26Ngày 26
17/3/2023 · Giáp Tuất27Ngày 27
18/3/2023 · Ất Hợi28Ngày 28
19/3/2023 · Bính Tý29Ngày 29
20/3/2023 · Đinh Sửu30Ngày 30
21/3/2023 · Mậu Dần
20/2/2023 · Kỷ Dậu2Ngày 2
21/2/2023 · Canh Tuất3Ngày 3
22/2/2023 · Tân Hợi4Ngày 4
23/2/2023 · Nhâm Tý5Ngày 5
24/2/2023 · Quý Sửu6Ngày 6
25/2/2023 · Giáp Dần7Ngày 7
26/2/2023 · Ất Mão8Ngày 8
27/2/2023 · Bính Thìn9Ngày 9
28/2/2023 · Đinh Tỵ10Ngày 10
1/3/2023 · Mậu Ngọ11Ngày 11
2/3/2023 · Kỷ Mùi12Ngày 12
3/3/2023 · Canh Thân13Ngày 13
4/3/2023 · Tân Dậu14Ngày 14
5/3/2023 · Nhâm Tuất15Ngày 15
6/3/2023 · Quý Hợi16Ngày 16
7/3/2023 · Giáp Tý17Ngày 17
8/3/2023 · Ất Sửu18Ngày 18
9/3/2023 · Bính Dần19Ngày 19
10/3/2023 · Đinh Mão20Ngày 20
11/3/2023 · Mậu Thìn21Ngày 21
12/3/2023 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
13/3/2023 · Canh Ngọ23Ngày 23
14/3/2023 · Tân Mùi24Ngày 24
15/3/2023 · Nhâm Thân25Ngày 25
16/3/2023 · Quý Dậu26Ngày 26
17/3/2023 · Giáp Tuất27Ngày 27
18/3/2023 · Ất Hợi28Ngày 28
19/3/2023 · Bính Tý29Ngày 29
20/3/2023 · Đinh Sửu30Ngày 30
21/3/2023 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí