Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Quý Mão 2023
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/5/2023 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/5/2023 · Đinh Sửu2Ngày 2
20/5/2023 · Mậu Dần3Ngày 3
21/5/2023 · Kỷ Mão4Ngày 4
22/5/2023 · Canh Thìn5Ngày 5
23/5/2023 · Tân Tỵ6Ngày 6
24/5/2023 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
25/5/2023 · Quý Mùi8Ngày 8
26/5/2023 · Giáp Thân9Ngày 9
27/5/2023 · Ất Dậu10Ngày 10
28/5/2023 · Bính Tuất11Ngày 11
29/5/2023 · Đinh Hợi12Ngày 12
30/5/2023 · Mậu Tý13Ngày 13
31/5/2023 · Kỷ Sửu14Ngày 14
1/6/2023 · Canh Dần15Ngày 15
2/6/2023 · Tân Mão16Ngày 16
3/6/2023 · Nhâm Thìn17Ngày 17
4/6/2023 · Quý Tỵ18Ngày 18
5/6/2023 · Giáp Ngọ19Ngày 19
6/6/2023 · Ất Mùi20Ngày 20
7/6/2023 · Bính Thân21Ngày 21
8/6/2023 · Đinh Dậu22Ngày 22
9/6/2023 · Mậu Tuất23Ngày 23
10/6/2023 · Kỷ Hợi24Ngày 24
11/6/2023 · Canh Tý25Ngày 25
12/6/2023 · Tân Sửu26Ngày 26
13/6/2023 · Nhâm Dần27Ngày 27
14/6/2023 · Quý Mão28Ngày 28
15/6/2023 · Giáp Thìn29Ngày 29
16/6/2023 · Ất Tỵ30Ngày 30
17/6/2023 · Bính Ngọ
19/5/2023 · Đinh Sửu2Ngày 2
20/5/2023 · Mậu Dần3Ngày 3
21/5/2023 · Kỷ Mão4Ngày 4
22/5/2023 · Canh Thìn5Ngày 5
23/5/2023 · Tân Tỵ6Ngày 6
24/5/2023 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
25/5/2023 · Quý Mùi8Ngày 8
26/5/2023 · Giáp Thân9Ngày 9
27/5/2023 · Ất Dậu10Ngày 10
28/5/2023 · Bính Tuất11Ngày 11
29/5/2023 · Đinh Hợi12Ngày 12
30/5/2023 · Mậu Tý13Ngày 13
31/5/2023 · Kỷ Sửu14Ngày 14
1/6/2023 · Canh Dần15Ngày 15
2/6/2023 · Tân Mão16Ngày 16
3/6/2023 · Nhâm Thìn17Ngày 17
4/6/2023 · Quý Tỵ18Ngày 18
5/6/2023 · Giáp Ngọ19Ngày 19
6/6/2023 · Ất Mùi20Ngày 20
7/6/2023 · Bính Thân21Ngày 21
8/6/2023 · Đinh Dậu22Ngày 22
9/6/2023 · Mậu Tuất23Ngày 23
10/6/2023 · Kỷ Hợi24Ngày 24
11/6/2023 · Canh Tý25Ngày 25
12/6/2023 · Tân Sửu26Ngày 26
13/6/2023 · Nhâm Dần27Ngày 27
14/6/2023 · Quý Mão28Ngày 28
15/6/2023 · Giáp Thìn29Ngày 29
16/6/2023 · Ất Tỵ30Ngày 30
17/6/2023 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí