Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Quý Mão 2023
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 18/7/2023 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/7/2023 · Đinh Sửu2Ngày 2
19/7/2023 · Mậu Dần3Ngày 3
20/7/2023 · Kỷ Mão4Ngày 4
21/7/2023 · Canh Thìn5Ngày 5
22/7/2023 · Tân Tỵ6Ngày 6
23/7/2023 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
24/7/2023 · Quý Mùi8Ngày 8
25/7/2023 · Giáp Thân9Ngày 9
26/7/2023 · Ất Dậu10Ngày 10
27/7/2023 · Bính Tuất11Ngày 11
28/7/2023 · Đinh Hợi12Ngày 12
29/7/2023 · Mậu Tý13Ngày 13
30/7/2023 · Kỷ Sửu14Ngày 14
31/7/2023 · Canh Dần15Ngày 15
1/8/2023 · Tân Mão16Ngày 16
2/8/2023 · Nhâm Thìn17Ngày 17
3/8/2023 · Quý Tỵ18Ngày 18
4/8/2023 · Giáp Ngọ19Ngày 19
5/8/2023 · Ất Mùi20Ngày 20
6/8/2023 · Bính Thân21Ngày 21
7/8/2023 · Đinh Dậu22Ngày 22
8/8/2023 · Mậu Tuất23Ngày 23
9/8/2023 · Kỷ Hợi24Ngày 24
10/8/2023 · Canh Tý25Ngày 25
11/8/2023 · Tân Sửu26Ngày 26
12/8/2023 · Nhâm Dần27Ngày 27
13/8/2023 · Quý Mão28Ngày 28
14/8/2023 · Giáp Thìn29Ngày 29
15/8/2023 · Ất Tỵ
18/7/2023 · Đinh Sửu2Ngày 2
19/7/2023 · Mậu Dần3Ngày 3
20/7/2023 · Kỷ Mão4Ngày 4
21/7/2023 · Canh Thìn5Ngày 5
22/7/2023 · Tân Tỵ6Ngày 6
23/7/2023 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
24/7/2023 · Quý Mùi8Ngày 8
25/7/2023 · Giáp Thân9Ngày 9
26/7/2023 · Ất Dậu10Ngày 10
27/7/2023 · Bính Tuất11Ngày 11
28/7/2023 · Đinh Hợi12Ngày 12
29/7/2023 · Mậu Tý13Ngày 13
30/7/2023 · Kỷ Sửu14Ngày 14
31/7/2023 · Canh Dần15Ngày 15
1/8/2023 · Tân Mão16Ngày 16
2/8/2023 · Nhâm Thìn17Ngày 17
3/8/2023 · Quý Tỵ18Ngày 18
4/8/2023 · Giáp Ngọ19Ngày 19
5/8/2023 · Ất Mùi20Ngày 20
6/8/2023 · Bính Thân21Ngày 21
7/8/2023 · Đinh Dậu22Ngày 22
8/8/2023 · Mậu Tuất23Ngày 23
9/8/2023 · Kỷ Hợi24Ngày 24
10/8/2023 · Canh Tý25Ngày 25
11/8/2023 · Tân Sửu26Ngày 26
12/8/2023 · Nhâm Dần27Ngày 27
13/8/2023 · Quý Mão28Ngày 28
14/8/2023 · Giáp Thìn29Ngày 29
15/8/2023 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí