Lá số tử vi sinh ngày 27 tháng 7 năm Quý Mão 2023

Ngày 27 tháng 7 năm Quý Mão là ngày 11/9/2023 dương lịch — ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thân, mệnh năm Kim Bạch Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Thân: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Sửu: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Tý: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Dậu: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 26 tháng 7 · Ngày 28 tháng 7 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí