Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Quý Mão 2023
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/10/2023 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/10/2023 · Bính Ngọ2Ngày 2
16/10/2023 · Đinh Mùi3Ngày 3
17/10/2023 · Mậu Thân4Ngày 4
18/10/2023 · Kỷ Dậu5Ngày 5
19/10/2023 · Canh Tuất6Ngày 6
20/10/2023 · Tân Hợi7Ngày 7
21/10/2023 · Nhâm Tý8Ngày 8
22/10/2023 · Quý Sửu9Ngày 9
23/10/2023 · Giáp Dần10Ngày 10
24/10/2023 · Ất Mão11Ngày 11
25/10/2023 · Bính Thìn12Ngày 12
26/10/2023 · Đinh Tỵ13Ngày 13
27/10/2023 · Mậu Ngọ14Ngày 14
28/10/2023 · Kỷ Mùi15Ngày 15
29/10/2023 · Canh Thân16Ngày 16
30/10/2023 · Tân Dậu17Ngày 17
31/10/2023 · Nhâm Tuất18Ngày 18
1/11/2023 · Quý Hợi19Ngày 19
2/11/2023 · Giáp Tý20Ngày 20
3/11/2023 · Ất Sửu21Ngày 21
4/11/2023 · Bính Dần22Ngày 22
5/11/2023 · Đinh Mão23Ngày 23
6/11/2023 · Mậu Thìn24Ngày 24
7/11/2023 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
8/11/2023 · Canh Ngọ26Ngày 26
9/11/2023 · Tân Mùi27Ngày 27
10/11/2023 · Nhâm Thân28Ngày 28
11/11/2023 · Quý Dậu29Ngày 29
12/11/2023 · Giáp Tuất
15/10/2023 · Bính Ngọ2Ngày 2
16/10/2023 · Đinh Mùi3Ngày 3
17/10/2023 · Mậu Thân4Ngày 4
18/10/2023 · Kỷ Dậu5Ngày 5
19/10/2023 · Canh Tuất6Ngày 6
20/10/2023 · Tân Hợi7Ngày 7
21/10/2023 · Nhâm Tý8Ngày 8
22/10/2023 · Quý Sửu9Ngày 9
23/10/2023 · Giáp Dần10Ngày 10
24/10/2023 · Ất Mão11Ngày 11
25/10/2023 · Bính Thìn12Ngày 12
26/10/2023 · Đinh Tỵ13Ngày 13
27/10/2023 · Mậu Ngọ14Ngày 14
28/10/2023 · Kỷ Mùi15Ngày 15
29/10/2023 · Canh Thân16Ngày 16
30/10/2023 · Tân Dậu17Ngày 17
31/10/2023 · Nhâm Tuất18Ngày 18
1/11/2023 · Quý Hợi19Ngày 19
2/11/2023 · Giáp Tý20Ngày 20
3/11/2023 · Ất Sửu21Ngày 21
4/11/2023 · Bính Dần22Ngày 22
5/11/2023 · Đinh Mão23Ngày 23
6/11/2023 · Mậu Thìn24Ngày 24
7/11/2023 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
8/11/2023 · Canh Ngọ26Ngày 26
9/11/2023 · Tân Mùi27Ngày 27
10/11/2023 · Nhâm Thân28Ngày 28
11/11/2023 · Quý Dậu29Ngày 29
12/11/2023 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí