Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Giáp Thìn 2024
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 10/2/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/2/2024 · Giáp Thìn2Ngày 2
11/2/2024 · Ất Tỵ3Ngày 3
12/2/2024 · Bính Ngọ4Ngày 4
13/2/2024 · Đinh Mùi5Ngày 5
14/2/2024 · Mậu Thân6Ngày 6
15/2/2024 · Kỷ Dậu7Ngày 7
16/2/2024 · Canh Tuất8Ngày 8
17/2/2024 · Tân Hợi9Ngày 9
18/2/2024 · Nhâm Tý10Ngày 10
19/2/2024 · Quý Sửu11Ngày 11
20/2/2024 · Giáp Dần12Ngày 12
21/2/2024 · Ất Mão13Ngày 13
22/2/2024 · Bính Thìn14Ngày 14
23/2/2024 · Đinh Tỵ15Ngày 15
24/2/2024 · Mậu Ngọ16Ngày 16
25/2/2024 · Kỷ Mùi17Ngày 17
26/2/2024 · Canh Thân18Ngày 18
27/2/2024 · Tân Dậu19Ngày 19
28/2/2024 · Nhâm Tuất20Ngày 20
29/2/2024 · Quý Hợi21Ngày 21
1/3/2024 · Giáp Tý22Ngày 22
2/3/2024 · Ất Sửu23Ngày 23
3/3/2024 · Bính Dần24Ngày 24
4/3/2024 · Đinh Mão25Ngày 25
5/3/2024 · Mậu Thìn26Ngày 26
6/3/2024 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
7/3/2024 · Canh Ngọ28Ngày 28
8/3/2024 · Tân Mùi29Ngày 29
9/3/2024 · Nhâm Thân
10/2/2024 · Giáp Thìn2Ngày 2
11/2/2024 · Ất Tỵ3Ngày 3
12/2/2024 · Bính Ngọ4Ngày 4
13/2/2024 · Đinh Mùi5Ngày 5
14/2/2024 · Mậu Thân6Ngày 6
15/2/2024 · Kỷ Dậu7Ngày 7
16/2/2024 · Canh Tuất8Ngày 8
17/2/2024 · Tân Hợi9Ngày 9
18/2/2024 · Nhâm Tý10Ngày 10
19/2/2024 · Quý Sửu11Ngày 11
20/2/2024 · Giáp Dần12Ngày 12
21/2/2024 · Ất Mão13Ngày 13
22/2/2024 · Bính Thìn14Ngày 14
23/2/2024 · Đinh Tỵ15Ngày 15
24/2/2024 · Mậu Ngọ16Ngày 16
25/2/2024 · Kỷ Mùi17Ngày 17
26/2/2024 · Canh Thân18Ngày 18
27/2/2024 · Tân Dậu19Ngày 19
28/2/2024 · Nhâm Tuất20Ngày 20
29/2/2024 · Quý Hợi21Ngày 21
1/3/2024 · Giáp Tý22Ngày 22
2/3/2024 · Ất Sửu23Ngày 23
3/3/2024 · Bính Dần24Ngày 24
4/3/2024 · Đinh Mão25Ngày 25
5/3/2024 · Mậu Thìn26Ngày 26
6/3/2024 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
7/3/2024 · Canh Ngọ28Ngày 28
8/3/2024 · Tân Mùi29Ngày 29
9/3/2024 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí