Lá số tử vi nữ sinh năm Giáp Thìn 2024, giờ Tý ngày 2 tháng 11 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 2 tháng 11 năm Giáp Thìn — dương lịch 2/12/2024 — có Mệnh an tại Bính Tý, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Miếu); Thân Mệnh đồng cung. Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý2
Mệnh · Thân
Phá Quân (M) Quyền
Hữu Bật
Mộ72
Đinh Sửu112
Phụ Mẫu
Thiên Cơ (Đ)
Đà LaThiên KhôiThiên ĐứcQuả TúPhá Toái
Tử53
Bính Dần102
Phúc Đức
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Lộc TồnPhong CáoHoả TinhTả PhùThiên VuThiên MãThiên Khốc
Bệnh · Tuần71
Đinh Mão92
Điền Trạch
Thái Âm (H)
Kình DươngTam Thai
Suy · Tuần30
Mậu Thìn82
Quan Lộc
Tham Lang (V)
Văn KhúcThiên QuýHoa CáiThiên TàiThiên ThọThiên La
Đế Vượng69
Kỷ Tỵ72
Nô Bộc
Cự Môn (H)
Thiên TrùĐịa GiảiKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô ThầnThiên Thương
Lâm Quan24
Canh Ngọ62
Thiên Di
Liêm Trinh (V) Lộc
Thiên Tướng (V)
Thai PhụThiên GiảiÂm SátPhượng CácGiải ThầnĐẩu Quân
Quan Đới85
Tân Mùi52
Tật Ách
Thiên Lương (Đ)
Thiên ViệtĐường PhùThiên QuanThiên HìnhThiên Sứ
Mộc Dục43
Nhâm Thân42
Tài Bạch
Thất Sát (M)
Long Trì
Tràng Sinh · Triệt58
Quý Dậu32
Tử Tức
Thiên Đồng (H)
Thiên PhúcLưu HàĐào HoaNguyệt Đức
Dưỡng · Triệt37
Giáp Tuất22
Phu Thê
Vũ Khúc (M) Khoa
Quốc ẤnVăn XươngLinh TinhThiên NguyệtÂn QuangThiên HưĐịa Võng
Thai72
Ất Hợi12
Huynh Đệ
Thái Dương (H) Kỵ
Địa KiếpĐịa KhôngThiên DiêuThiên YBát ToạHồng Loan
Tuyệt13
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch2/12/2024 · giờ Tý
Âm lịch2/11 · Giáp Thìn
Tháng · ngày · giờBính Tý · Canh Tý · Bính Tý
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhPhú Đăng Hoả
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 4 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Bính Tý)

72/100

Chính tinh: Phá Quân (Miếu) · Hữu Bật

Phá Quân là sao Bắc Đẩu, hành Thuỷ, hoá khí là "hao". Chữ hao ấy không nên hiểu là mất mát đơn thuần: Phá Quân là người lính đi đầu phá trận, là sức đập bỏ cái cũ để có chỗ dựng cái mới. Người có Phá Quân thủ Mệnh chán sự lặp lại, ghét khuôn phép không có lý do, thích làm cái chưa ai làm, và sẵn lòng làm lại từ đầu khi thấy con đường đang đi không ổn.

Bảng độ sáng phái Việt cho Phá Quân miếu ở Tý, Ngọ; vượng ở Sửu, Mùi; đắc ở Thìn, Tuất. Mệnh ở Tý hoặc Ngọ, Phá Quân đứng một mình, đối cung là Liêm Trinh – Thiên Tướng.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Mệnh: người phá cũ dựng mới, đời nhiều khúc ngoặt tự chọn ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Canh Ngọ)

85/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thai Phụ, Thiên Giải, Âm Sát, Phượng Các, Giải Thần, Đẩu Quân

Liêm Trinh

Liêm Trinh ở cung Thiên Di cho hình ảnh một người ra ngoài thì nghiêm, giữ ý, có uy. Người lạ thấy họ đáng tin nhưng hơi khó gần; ở môi trường có luật lệ họ thích nghi nhanh, ở nơi lỏng lẻo họ dễ khó chịu.

Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: ra ngoài được tin giao tài sản, giao việc nhạy cảm. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng soi về Mệnh Phá Quân miếu: người Phá Quân thích đổi mới, có Liêm Tướng bên ngoài thì việc đổi mới có khuôn khổ. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình soi về Mệnh Tham Lang: ra ngoài có tài tổ chức, giao tế rộng mà giữ được giới hạn. - Sửu, Mùi — Liêm Sát: đi xa làm việc nặng, công trường, vùng khó, mà về có tích luỹ.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Thiên Di: ra ngoài nghiêm, có uy, hợp môi trường có luật ›

Thiên Tướng

Thiên Di là cung của môi trường bên ngoài: đi xa, làm việc nơi khác, cách người lạ nhìn mình. Khi Thiên Tướng ở đây thì Phá Quân luôn thủ Mệnh — đó là cặp phải đọc cùng nhau, không đọc lẻ.

Đọc Thiên Di có Tướng phải đọc kèm độ sáng của Phá Quân ở Mệnh, vì hai sao này nhìn thẳng vào nhau. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): Mệnh là Phá Quân ở Ngọ hoặc Tý, nơi Phá Quân miếu — thế sách gọi *Anh tinh nhập miếu* (Phá Quân là "anh tinh").

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Thiên Di: Phá Quân thủ Mệnh, ra ngoài được nể và có người trao việc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phu Thê (Giáp Tuất)

72/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu) · Quốc Ấn, Văn Xương, Linh Tinh, Thiên Nguyệt, Ân Quang, Thiên Hư, Địa Võng

Vũ Khúc ở cung Phu Thê cho người bạn đời thực tế, chịu khó, có đầu óc tiền bạc, thường là người cầm tài chính trong nhà và lo xa cho cả gia đình. Không khí hôn nhân ít lãng mạn bề ngoài; hai người thương nhau bằng việc cụ thể — sửa mái nhà, để dành cho con đi học — hơn là bằng lời.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: người bạn đời kỷ luật, giỏi nghề, có chút ham vui do Tham Lang chiếu. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: hai người cùng làm ăn, cùng tham vọng. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: Thất Sát chiếu từ cung đối, người phối ngẫu giữ của mà khi cần vẫn quyết nhanh; nhà ít nợ, có quỹ phòng thân. - Dần, Thân — Vũ Tướng: Phá Quân chiếu, người bạn đời chuẩn mực nhưng hôn nhân có một giai đoạn thay đổi lớn — chuyển nhà, đổi nghề — mà hai người cùng đi qua. - Mão, Dậu — Vũ Sát: người phối ngẫu quyết liệt, có lúc độc đoán; cần chia quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Phu Thê: bạn đời thực tế, giỏi lo tiền, thương bằng việc cụ thể ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Ất Hợi)

13/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Diêu, Thiên Y, Bát Toạ, Hồng Loan

Thái Dương ở cung Huynh Đệ cho anh chị em thẳng tính, hào phóng, có tinh thần giúp nhau công khai. Quan hệ rõ ràng, ít ngầm ý — vui thì nói vui, phật ý cũng nói thẳng, và thường không để bụng lâu.

Huynh Đệ ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý thì Thái Dương hãm. Anh em vẫn thương, nhưng sức giúp yếu, hoặc người "mặt trời" trong nhà phải gánh quá nhiều.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Huynh Đệ: anh em thẳng tính, hào phóng, giúp nhau công khai ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 2 tháng 11 năm Giáp Thìn có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Tý, chính tinh thủ Mệnh là Phá Quân (Miếu). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 11 giờ Tý đều có Mệnh ở Tý.

Ngày 2 tháng 11 năm Giáp Thìn âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 2/12/2024 dương lịch — ngày Canh Tý, tháng Bính Tý, năm Giáp Thìn. Giờ Tý ngày này là giờ Bính Tý.

Tuổi Giáp Thìn 2024 mệnh gì, cục gì?

Năm Giáp Thìn có mệnh nạp âm Phú Đăng Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Giáp Thìn rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Liêm Trinh tại Thiên Di; Hoá Quyền: Phá Quân tại Mệnh; Hoá Khoa: Vũ Khúc tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Thái Dương tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.