Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Giáp Thìn 2024
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/12/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/12/2024 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
1/1/2025 · Canh Ngọ3Ngày 3
2/1/2025 · Tân Mùi4Ngày 4
3/1/2025 · Nhâm Thân5Ngày 5
4/1/2025 · Quý Dậu6Ngày 6
5/1/2025 · Giáp Tuất7Ngày 7
6/1/2025 · Ất Hợi8Ngày 8
7/1/2025 · Bính Tý9Ngày 9
8/1/2025 · Đinh Sửu10Ngày 10
9/1/2025 · Mậu Dần11Ngày 11
10/1/2025 · Kỷ Mão12Ngày 12
11/1/2025 · Canh Thìn13Ngày 13
12/1/2025 · Tân Tỵ14Ngày 14
13/1/2025 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
14/1/2025 · Quý Mùi16Ngày 16
15/1/2025 · Giáp Thân17Ngày 17
16/1/2025 · Ất Dậu18Ngày 18
17/1/2025 · Bính Tuất19Ngày 19
18/1/2025 · Đinh Hợi20Ngày 20
19/1/2025 · Mậu Tý21Ngày 21
20/1/2025 · Kỷ Sửu22Ngày 22
21/1/2025 · Canh Dần23Ngày 23
22/1/2025 · Tân Mão24Ngày 24
23/1/2025 · Nhâm Thìn25Ngày 25
24/1/2025 · Quý Tỵ26Ngày 26
25/1/2025 · Giáp Ngọ27Ngày 27
26/1/2025 · Ất Mùi28Ngày 28
27/1/2025 · Bính Thân29Ngày 29
28/1/2025 · Đinh Dậu
31/12/2024 · Kỷ Tỵ2Ngày 2
1/1/2025 · Canh Ngọ3Ngày 3
2/1/2025 · Tân Mùi4Ngày 4
3/1/2025 · Nhâm Thân5Ngày 5
4/1/2025 · Quý Dậu6Ngày 6
5/1/2025 · Giáp Tuất7Ngày 7
6/1/2025 · Ất Hợi8Ngày 8
7/1/2025 · Bính Tý9Ngày 9
8/1/2025 · Đinh Sửu10Ngày 10
9/1/2025 · Mậu Dần11Ngày 11
10/1/2025 · Kỷ Mão12Ngày 12
11/1/2025 · Canh Thìn13Ngày 13
12/1/2025 · Tân Tỵ14Ngày 14
13/1/2025 · Nhâm Ngọ15Ngày 15
14/1/2025 · Quý Mùi16Ngày 16
15/1/2025 · Giáp Thân17Ngày 17
16/1/2025 · Ất Dậu18Ngày 18
17/1/2025 · Bính Tuất19Ngày 19
18/1/2025 · Đinh Hợi20Ngày 20
19/1/2025 · Mậu Tý21Ngày 21
20/1/2025 · Kỷ Sửu22Ngày 22
21/1/2025 · Canh Dần23Ngày 23
22/1/2025 · Tân Mão24Ngày 24
23/1/2025 · Nhâm Thìn25Ngày 25
24/1/2025 · Quý Tỵ26Ngày 26
25/1/2025 · Giáp Ngọ27Ngày 27
26/1/2025 · Ất Mùi28Ngày 28
27/1/2025 · Bính Thân29Ngày 29
28/1/2025 · Đinh Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí