Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Giáp Thìn 2024
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/3/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/3/2024 · Quý Dậu2Ngày 2
11/3/2024 · Giáp Tuất3Ngày 3
12/3/2024 · Ất Hợi4Ngày 4
13/3/2024 · Bính Tý5Ngày 5
14/3/2024 · Đinh Sửu6Ngày 6
15/3/2024 · Mậu Dần7Ngày 7
16/3/2024 · Kỷ Mão8Ngày 8
17/3/2024 · Canh Thìn9Ngày 9
18/3/2024 · Tân Tỵ10Ngày 10
19/3/2024 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
20/3/2024 · Quý Mùi12Ngày 12
21/3/2024 · Giáp Thân13Ngày 13
22/3/2024 · Ất Dậu14Ngày 14
23/3/2024 · Bính Tuất15Ngày 15
24/3/2024 · Đinh Hợi16Ngày 16
25/3/2024 · Mậu Tý17Ngày 17
26/3/2024 · Kỷ Sửu18Ngày 18
27/3/2024 · Canh Dần19Ngày 19
28/3/2024 · Tân Mão20Ngày 20
29/3/2024 · Nhâm Thìn21Ngày 21
30/3/2024 · Quý Tỵ22Ngày 22
31/3/2024 · Giáp Ngọ23Ngày 23
1/4/2024 · Ất Mùi24Ngày 24
2/4/2024 · Bính Thân25Ngày 25
3/4/2024 · Đinh Dậu26Ngày 26
4/4/2024 · Mậu Tuất27Ngày 27
5/4/2024 · Kỷ Hợi28Ngày 28
6/4/2024 · Canh Tý29Ngày 29
7/4/2024 · Tân Sửu30Ngày 30
8/4/2024 · Nhâm Dần
10/3/2024 · Quý Dậu2Ngày 2
11/3/2024 · Giáp Tuất3Ngày 3
12/3/2024 · Ất Hợi4Ngày 4
13/3/2024 · Bính Tý5Ngày 5
14/3/2024 · Đinh Sửu6Ngày 6
15/3/2024 · Mậu Dần7Ngày 7
16/3/2024 · Kỷ Mão8Ngày 8
17/3/2024 · Canh Thìn9Ngày 9
18/3/2024 · Tân Tỵ10Ngày 10
19/3/2024 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
20/3/2024 · Quý Mùi12Ngày 12
21/3/2024 · Giáp Thân13Ngày 13
22/3/2024 · Ất Dậu14Ngày 14
23/3/2024 · Bính Tuất15Ngày 15
24/3/2024 · Đinh Hợi16Ngày 16
25/3/2024 · Mậu Tý17Ngày 17
26/3/2024 · Kỷ Sửu18Ngày 18
27/3/2024 · Canh Dần19Ngày 19
28/3/2024 · Tân Mão20Ngày 20
29/3/2024 · Nhâm Thìn21Ngày 21
30/3/2024 · Quý Tỵ22Ngày 22
31/3/2024 · Giáp Ngọ23Ngày 23
1/4/2024 · Ất Mùi24Ngày 24
2/4/2024 · Bính Thân25Ngày 25
3/4/2024 · Đinh Dậu26Ngày 26
4/4/2024 · Mậu Tuất27Ngày 27
5/4/2024 · Kỷ Hợi28Ngày 28
6/4/2024 · Canh Tý29Ngày 29
7/4/2024 · Tân Sửu30Ngày 30
8/4/2024 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí