Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Giáp Thìn 2024
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/5/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/5/2024 · Nhâm Thân2Ngày 2
9/5/2024 · Quý Dậu3Ngày 3
10/5/2024 · Giáp Tuất4Ngày 4
11/5/2024 · Ất Hợi5Ngày 5
12/5/2024 · Bính Tý6Ngày 6
13/5/2024 · Đinh Sửu7Ngày 7
14/5/2024 · Mậu Dần8Ngày 8
15/5/2024 · Kỷ Mão9Ngày 9
16/5/2024 · Canh Thìn10Ngày 10
17/5/2024 · Tân Tỵ11Ngày 11
18/5/2024 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
19/5/2024 · Quý Mùi13Ngày 13
20/5/2024 · Giáp Thân14Ngày 14
21/5/2024 · Ất Dậu15Ngày 15
22/5/2024 · Bính Tuất16Ngày 16
23/5/2024 · Đinh Hợi17Ngày 17
24/5/2024 · Mậu Tý18Ngày 18
25/5/2024 · Kỷ Sửu19Ngày 19
26/5/2024 · Canh Dần20Ngày 20
27/5/2024 · Tân Mão21Ngày 21
28/5/2024 · Nhâm Thìn22Ngày 22
29/5/2024 · Quý Tỵ23Ngày 23
30/5/2024 · Giáp Ngọ24Ngày 24
31/5/2024 · Ất Mùi25Ngày 25
1/6/2024 · Bính Thân26Ngày 26
2/6/2024 · Đinh Dậu27Ngày 27
3/6/2024 · Mậu Tuất28Ngày 28
4/6/2024 · Kỷ Hợi29Ngày 29
5/6/2024 · Canh Tý
8/5/2024 · Nhâm Thân2Ngày 2
9/5/2024 · Quý Dậu3Ngày 3
10/5/2024 · Giáp Tuất4Ngày 4
11/5/2024 · Ất Hợi5Ngày 5
12/5/2024 · Bính Tý6Ngày 6
13/5/2024 · Đinh Sửu7Ngày 7
14/5/2024 · Mậu Dần8Ngày 8
15/5/2024 · Kỷ Mão9Ngày 9
16/5/2024 · Canh Thìn10Ngày 10
17/5/2024 · Tân Tỵ11Ngày 11
18/5/2024 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
19/5/2024 · Quý Mùi13Ngày 13
20/5/2024 · Giáp Thân14Ngày 14
21/5/2024 · Ất Dậu15Ngày 15
22/5/2024 · Bính Tuất16Ngày 16
23/5/2024 · Đinh Hợi17Ngày 17
24/5/2024 · Mậu Tý18Ngày 18
25/5/2024 · Kỷ Sửu19Ngày 19
26/5/2024 · Canh Dần20Ngày 20
27/5/2024 · Tân Mão21Ngày 21
28/5/2024 · Nhâm Thìn22Ngày 22
29/5/2024 · Quý Tỵ23Ngày 23
30/5/2024 · Giáp Ngọ24Ngày 24
31/5/2024 · Ất Mùi25Ngày 25
1/6/2024 · Bính Thân26Ngày 26
2/6/2024 · Đinh Dậu27Ngày 27
3/6/2024 · Mậu Tuất28Ngày 28
4/6/2024 · Kỷ Hợi29Ngày 29
5/6/2024 · Canh Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí