Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Giáp Thìn 2024
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/6/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/6/2024 · Tân Sửu2Ngày 2
7/6/2024 · Nhâm Dần3Ngày 3
8/6/2024 · Quý Mão4Ngày 4
9/6/2024 · Giáp Thìn5Ngày 5
10/6/2024 · Ất Tỵ6Ngày 6
11/6/2024 · Bính Ngọ7Ngày 7
12/6/2024 · Đinh Mùi8Ngày 8
13/6/2024 · Mậu Thân9Ngày 9
14/6/2024 · Kỷ Dậu10Ngày 10
15/6/2024 · Canh Tuất11Ngày 11
16/6/2024 · Tân Hợi12Ngày 12
17/6/2024 · Nhâm Tý13Ngày 13
18/6/2024 · Quý Sửu14Ngày 14
19/6/2024 · Giáp Dần15Ngày 15
20/6/2024 · Ất Mão16Ngày 16
21/6/2024 · Bính Thìn17Ngày 17
22/6/2024 · Đinh Tỵ18Ngày 18
23/6/2024 · Mậu Ngọ19Ngày 19
24/6/2024 · Kỷ Mùi20Ngày 20
25/6/2024 · Canh Thân21Ngày 21
26/6/2024 · Tân Dậu22Ngày 22
27/6/2024 · Nhâm Tuất23Ngày 23
28/6/2024 · Quý Hợi24Ngày 24
29/6/2024 · Giáp Tý25Ngày 25
30/6/2024 · Ất Sửu26Ngày 26
1/7/2024 · Bính Dần27Ngày 27
2/7/2024 · Đinh Mão28Ngày 28
3/7/2024 · Mậu Thìn29Ngày 29
4/7/2024 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
5/7/2024 · Canh Ngọ
6/6/2024 · Tân Sửu2Ngày 2
7/6/2024 · Nhâm Dần3Ngày 3
8/6/2024 · Quý Mão4Ngày 4
9/6/2024 · Giáp Thìn5Ngày 5
10/6/2024 · Ất Tỵ6Ngày 6
11/6/2024 · Bính Ngọ7Ngày 7
12/6/2024 · Đinh Mùi8Ngày 8
13/6/2024 · Mậu Thân9Ngày 9
14/6/2024 · Kỷ Dậu10Ngày 10
15/6/2024 · Canh Tuất11Ngày 11
16/6/2024 · Tân Hợi12Ngày 12
17/6/2024 · Nhâm Tý13Ngày 13
18/6/2024 · Quý Sửu14Ngày 14
19/6/2024 · Giáp Dần15Ngày 15
20/6/2024 · Ất Mão16Ngày 16
21/6/2024 · Bính Thìn17Ngày 17
22/6/2024 · Đinh Tỵ18Ngày 18
23/6/2024 · Mậu Ngọ19Ngày 19
24/6/2024 · Kỷ Mùi20Ngày 20
25/6/2024 · Canh Thân21Ngày 21
26/6/2024 · Tân Dậu22Ngày 22
27/6/2024 · Nhâm Tuất23Ngày 23
28/6/2024 · Quý Hợi24Ngày 24
29/6/2024 · Giáp Tý25Ngày 25
30/6/2024 · Ất Sửu26Ngày 26
1/7/2024 · Bính Dần27Ngày 27
2/7/2024 · Đinh Mão28Ngày 28
3/7/2024 · Mậu Thìn29Ngày 29
4/7/2024 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
5/7/2024 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí