Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Thìn 2024
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 6/7/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/7/2024 · Tân Mùi2Ngày 2
7/7/2024 · Nhâm Thân3Ngày 3
8/7/2024 · Quý Dậu4Ngày 4
9/7/2024 · Giáp Tuất5Ngày 5
10/7/2024 · Ất Hợi6Ngày 6
11/7/2024 · Bính Tý7Ngày 7
12/7/2024 · Đinh Sửu8Ngày 8
13/7/2024 · Mậu Dần9Ngày 9
14/7/2024 · Kỷ Mão10Ngày 10
15/7/2024 · Canh Thìn11Ngày 11
16/7/2024 · Tân Tỵ12Ngày 12
17/7/2024 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
18/7/2024 · Quý Mùi14Ngày 14
19/7/2024 · Giáp Thân15Ngày 15
20/7/2024 · Ất Dậu16Ngày 16
21/7/2024 · Bính Tuất17Ngày 17
22/7/2024 · Đinh Hợi18Ngày 18
23/7/2024 · Mậu Tý19Ngày 19
24/7/2024 · Kỷ Sửu20Ngày 20
25/7/2024 · Canh Dần21Ngày 21
26/7/2024 · Tân Mão22Ngày 22
27/7/2024 · Nhâm Thìn23Ngày 23
28/7/2024 · Quý Tỵ24Ngày 24
29/7/2024 · Giáp Ngọ25Ngày 25
30/7/2024 · Ất Mùi26Ngày 26
31/7/2024 · Bính Thân27Ngày 27
1/8/2024 · Đinh Dậu28Ngày 28
2/8/2024 · Mậu Tuất29Ngày 29
3/8/2024 · Kỷ Hợi
6/7/2024 · Tân Mùi2Ngày 2
7/7/2024 · Nhâm Thân3Ngày 3
8/7/2024 · Quý Dậu4Ngày 4
9/7/2024 · Giáp Tuất5Ngày 5
10/7/2024 · Ất Hợi6Ngày 6
11/7/2024 · Bính Tý7Ngày 7
12/7/2024 · Đinh Sửu8Ngày 8
13/7/2024 · Mậu Dần9Ngày 9
14/7/2024 · Kỷ Mão10Ngày 10
15/7/2024 · Canh Thìn11Ngày 11
16/7/2024 · Tân Tỵ12Ngày 12
17/7/2024 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
18/7/2024 · Quý Mùi14Ngày 14
19/7/2024 · Giáp Thân15Ngày 15
20/7/2024 · Ất Dậu16Ngày 16
21/7/2024 · Bính Tuất17Ngày 17
22/7/2024 · Đinh Hợi18Ngày 18
23/7/2024 · Mậu Tý19Ngày 19
24/7/2024 · Kỷ Sửu20Ngày 20
25/7/2024 · Canh Dần21Ngày 21
26/7/2024 · Tân Mão22Ngày 22
27/7/2024 · Nhâm Thìn23Ngày 23
28/7/2024 · Quý Tỵ24Ngày 24
29/7/2024 · Giáp Ngọ25Ngày 25
30/7/2024 · Ất Mùi26Ngày 26
31/7/2024 · Bính Thân27Ngày 27
1/8/2024 · Đinh Dậu28Ngày 28
2/8/2024 · Mậu Tuất29Ngày 29
3/8/2024 · Kỷ Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí