Lá số tử vi sinh ngày 30 tháng 8 năm Giáp Thìn 2024

Ngày 30 tháng 8 năm Giáp Thìn là ngày 2/10/2024 dương lịch — ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Dậu, mệnh năm Phú Đăng Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Dậu: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Thân: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Tỵ: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Thìn: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Sửu: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Tý: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 29 tháng 8 · Ngày 1 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí