Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Giáp Thìn 2024
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/10/2024 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/10/2024 · Canh Tý2Ngày 2
4/10/2024 · Tân Sửu3Ngày 3
5/10/2024 · Nhâm Dần4Ngày 4
6/10/2024 · Quý Mão5Ngày 5
7/10/2024 · Giáp Thìn6Ngày 6
8/10/2024 · Ất Tỵ7Ngày 7
9/10/2024 · Bính Ngọ8Ngày 8
10/10/2024 · Đinh Mùi9Ngày 9
11/10/2024 · Mậu Thân10Ngày 10
12/10/2024 · Kỷ Dậu11Ngày 11
13/10/2024 · Canh Tuất12Ngày 12
14/10/2024 · Tân Hợi13Ngày 13
15/10/2024 · Nhâm Tý14Ngày 14
16/10/2024 · Quý Sửu15Ngày 15
17/10/2024 · Giáp Dần16Ngày 16
18/10/2024 · Ất Mão17Ngày 17
19/10/2024 · Bính Thìn18Ngày 18
20/10/2024 · Đinh Tỵ19Ngày 19
21/10/2024 · Mậu Ngọ20Ngày 20
22/10/2024 · Kỷ Mùi21Ngày 21
23/10/2024 · Canh Thân22Ngày 22
24/10/2024 · Tân Dậu23Ngày 23
25/10/2024 · Nhâm Tuất24Ngày 24
26/10/2024 · Quý Hợi25Ngày 25
27/10/2024 · Giáp Tý26Ngày 26
28/10/2024 · Ất Sửu27Ngày 27
29/10/2024 · Bính Dần28Ngày 28
30/10/2024 · Đinh Mão29Ngày 29
31/10/2024 · Mậu Thìn
3/10/2024 · Canh Tý2Ngày 2
4/10/2024 · Tân Sửu3Ngày 3
5/10/2024 · Nhâm Dần4Ngày 4
6/10/2024 · Quý Mão5Ngày 5
7/10/2024 · Giáp Thìn6Ngày 6
8/10/2024 · Ất Tỵ7Ngày 7
9/10/2024 · Bính Ngọ8Ngày 8
10/10/2024 · Đinh Mùi9Ngày 9
11/10/2024 · Mậu Thân10Ngày 10
12/10/2024 · Kỷ Dậu11Ngày 11
13/10/2024 · Canh Tuất12Ngày 12
14/10/2024 · Tân Hợi13Ngày 13
15/10/2024 · Nhâm Tý14Ngày 14
16/10/2024 · Quý Sửu15Ngày 15
17/10/2024 · Giáp Dần16Ngày 16
18/10/2024 · Ất Mão17Ngày 17
19/10/2024 · Bính Thìn18Ngày 18
20/10/2024 · Đinh Tỵ19Ngày 19
21/10/2024 · Mậu Ngọ20Ngày 20
22/10/2024 · Kỷ Mùi21Ngày 21
23/10/2024 · Canh Thân22Ngày 22
24/10/2024 · Tân Dậu23Ngày 23
25/10/2024 · Nhâm Tuất24Ngày 24
26/10/2024 · Quý Hợi25Ngày 25
27/10/2024 · Giáp Tý26Ngày 26
28/10/2024 · Ất Sửu27Ngày 27
29/10/2024 · Bính Dần28Ngày 28
30/10/2024 · Đinh Mão29Ngày 29
31/10/2024 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí