Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Ất Tỵ 2025
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/12/2025 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/12/2025 · Quý Hợi2Ngày 2
21/12/2025 · Giáp Tý3Ngày 3
22/12/2025 · Ất Sửu4Ngày 4
23/12/2025 · Bính Dần5Ngày 5
24/12/2025 · Đinh Mão6Ngày 6
25/12/2025 · Mậu Thìn7Ngày 7
26/12/2025 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
27/12/2025 · Canh Ngọ9Ngày 9
28/12/2025 · Tân Mùi10Ngày 10
29/12/2025 · Nhâm Thân11Ngày 11
30/12/2025 · Quý Dậu12Ngày 12
31/12/2025 · Giáp Tuất13Ngày 13
1/1/2026 · Ất Hợi14Ngày 14
2/1/2026 · Bính Tý15Ngày 15
3/1/2026 · Đinh Sửu16Ngày 16
4/1/2026 · Mậu Dần17Ngày 17
5/1/2026 · Kỷ Mão18Ngày 18
6/1/2026 · Canh Thìn19Ngày 19
7/1/2026 · Tân Tỵ20Ngày 20
8/1/2026 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
9/1/2026 · Quý Mùi22Ngày 22
10/1/2026 · Giáp Thân23Ngày 23
11/1/2026 · Ất Dậu24Ngày 24
12/1/2026 · Bính Tuất25Ngày 25
13/1/2026 · Đinh Hợi26Ngày 26
14/1/2026 · Mậu Tý27Ngày 27
15/1/2026 · Kỷ Sửu28Ngày 28
16/1/2026 · Canh Dần29Ngày 29
17/1/2026 · Tân Mão30Ngày 30
18/1/2026 · Nhâm Thìn
20/12/2025 · Quý Hợi2Ngày 2
21/12/2025 · Giáp Tý3Ngày 3
22/12/2025 · Ất Sửu4Ngày 4
23/12/2025 · Bính Dần5Ngày 5
24/12/2025 · Đinh Mão6Ngày 6
25/12/2025 · Mậu Thìn7Ngày 7
26/12/2025 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
27/12/2025 · Canh Ngọ9Ngày 9
28/12/2025 · Tân Mùi10Ngày 10
29/12/2025 · Nhâm Thân11Ngày 11
30/12/2025 · Quý Dậu12Ngày 12
31/12/2025 · Giáp Tuất13Ngày 13
1/1/2026 · Ất Hợi14Ngày 14
2/1/2026 · Bính Tý15Ngày 15
3/1/2026 · Đinh Sửu16Ngày 16
4/1/2026 · Mậu Dần17Ngày 17
5/1/2026 · Kỷ Mão18Ngày 18
6/1/2026 · Canh Thìn19Ngày 19
7/1/2026 · Tân Tỵ20Ngày 20
8/1/2026 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
9/1/2026 · Quý Mùi22Ngày 22
10/1/2026 · Giáp Thân23Ngày 23
11/1/2026 · Ất Dậu24Ngày 24
12/1/2026 · Bính Tuất25Ngày 25
13/1/2026 · Đinh Hợi26Ngày 26
14/1/2026 · Mậu Tý27Ngày 27
15/1/2026 · Kỷ Sửu28Ngày 28
16/1/2026 · Canh Dần29Ngày 29
17/1/2026 · Tân Mão30Ngày 30
18/1/2026 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí